Cù mộc là gì? 🌿 Nghĩa và giải thích Cù mộc
Cù mộc là gì? Cù mộc là loại cây to, tán lá rộng, cành cong rủ xuống, tạo điều kiện cho các loài dây leo bám vào phát triển. Trong văn học cổ, cù mộc được dùng để ví với cha mẹ hoặc người vợ cả trong gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cù mộc” trong tiếng Việt nhé!
Cù mộc nghĩa là gì?
Cù mộc (樛木) là từ Hán Việt chỉ loại cây to có tán rộng, thân uốn lượn bên dưới thẳng bên trên, cành lá xum xuê như cây sồi, cây đa. Đặc điểm nổi bật của cù mộc là cành cong rủ xuống, tạo nơi cho dây leo như sắn, bìm bám vào.
Trong văn học cổ điển, “cù mộc” mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Cây cù mộc to lớn, vững chãi được ví như người chồng hoặc người vợ cả – là trụ cột trong gia đình. Còn các loài dây leo quấn quanh cù mộc (gọi là cát lũy) được ví như vợ bé, vợ mọn nương nhờ vào cây lớn mà phát triển.
Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du viết: “Ngán thay cái én ba nghìn, Một cây cù mộc biết chen cành nào?” để diễn tả thân phận lẻ mọn của Kiều khi về làm vợ lẽ Thúc Sinh.
Nguồn gốc và xuất xứ của cù mộc
Từ “cù mộc” có nguồn gốc từ Kinh Thi – bộ sách kinh điển của Trung Hoa cổ đại. Trong chương Chu Nam có bài thơ “Cù Mộc” với câu: “Nam hữu cù mộc, Cát lũy luy chi” (Phương nam có cây cù mộc, Dây sắn dây bìm quấn quanh).
Sử dụng từ “cù mộc” khi nói về hình ảnh ẩn dụ trong văn học, khi ví người có vị trí quan trọng trong gia đình hoặc khi diễn tả mối quan hệ chính – phụ.
Cù mộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cù mộc” được dùng trong văn chương cổ điển khi ví người vợ cả, cha mẹ hoặc người có vai vế lớn trong gia đình. Ngày nay từ này ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường nhưng vẫn được sử dụng trong văn học và nghiên cứu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cù mộc
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cù mộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngán thay cái én ba nghìn, Một cây cù mộc biết chen cành nào?” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Phân tích: Kiều than thở về thân phận vợ lẽ, không biết chen vào đâu bên cạnh vợ cả (cù mộc) của Thúc Sinh.
Ví dụ 2: “Dò la ướm hỏi sự tình, Rằng ngôi cù mộc còn dành chưa ai.”
Phân tích: Hỏi thăm xem vị trí vợ cả (cù mộc) đã có người hay chưa.
Ví dụ 3: “Sắn bìm chút phận con con, Khuôn duyên biết có vuông tròn cho chăng?” (Truyện Kiều)
Phân tích: Kiều tự ví mình như dây sắn bìm (cát lũy) leo bám vào cây cù mộc, thể hiện thân phận nhỏ bé, phụ thuộc.
Ví dụ 4: “Nam hữu cù mộc, Cát lũy luy chi” (Kinh Thi)
Phân tích: Câu thơ cổ mô tả hình ảnh cây cù mộc ở phương nam với dây sắn quấn quanh, ví cảnh gia đình hòa thuận.
Ví dụ 5: “Cù mộc cũng là cây cao bóng cả, che chở cho cát lũy sinh sôi.”
Phân tích: Diễn tả vai trò bảo bọc, che chở của người có vị thế lớn trong gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cù mộc
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cù mộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiều mộc (cây cao) | Cát lũy (dây leo) |
| Đại thụ | Sắn bìm |
| Cây cao bóng cả | Dây leo |
| Trụ cột | Phụ thuộc |
| Chánh thất (vợ cả) | Thiếp (vợ lẽ) |
| Chính thê | Lẻ mọn |
Dịch cù mộc sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cù mộc | 樛木 (Jiū mù) | Large canopy tree | 大樹 (Taiju) | 큰나무 (Keun namu) |
Kết luận
Cù mộc là gì? Tóm lại, cù mộc là từ Hán Việt chỉ loại cây to tán rộng, cành cong rủ xuống, được văn học cổ dùng để ví người vợ cả hoặc người có vai vế lớn trong gia đình.
