Cử hành là gì? 🎊 Ý nghĩa, cách dùng Cử hành
Cử hành là gì? Cử hành là động từ chỉ việc tiến hành, tổ chức một nghi lễ, buổi lễ hoặc sự kiện quan trọng một cách trang trọng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và ngữ cảnh lễ nghi. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cử hành” ngay bên dưới!
Cử hành nghĩa là gì?
Cử hành là từ Hán Việt dùng để chỉ việc tiến hành, tổ chức một buổi lễ, nghi thức hoặc sự kiện quan trọng theo nghi lễ trang trọng. Đây là động từ ghép từ hai yếu tố: “cử” (舉) nghĩa là làm, tiến hành; “hành” (行) nghĩa là thực hiện, thi hành.
Trong tiếng Việt, từ “cử hành” được sử dụng với các nghĩa:
Trong nghi lễ, tôn giáo: Cử hành chỉ việc tổ chức các buổi lễ mang tính thiêng liêng như cử hành thánh lễ, cử hành nghi thức cầu nguyện.
Trong đời sống xã hội: “Cử hành” dùng cho các sự kiện trọng đại như cử hành hôn lễ, cử hành lễ tang, cử hành lễ kỷ niệm.
Trong ngữ cảnh chính thức: Từ này xuất hiện trong văn bản hành chính, thông báo về các sự kiện quốc gia như cử hành lễ quốc khánh, cử hành lễ duyệt binh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử hành”
Từ “cử hành” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong văn hóa phương Đông, từ này gắn liền với các nghi lễ truyền thống và mang sắc thái trang trọng.
Sử dụng “cử hành” khi muốn diễn đạt việc tổ chức một buổi lễ, nghi thức quan trọng theo cách trang nghiêm, chính thức.
Cách sử dụng “Cử hành” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cử hành” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cử hành” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cử hành” thường dùng trong các thông báo, phát biểu trang trọng như “Hôn lễ sẽ được cử hành vào lúc 10 giờ sáng.”
Trong văn viết: “Cử hành” xuất hiện trong thiệp mời, văn bản hành chính, bài báo về các sự kiện lễ nghi như “Lễ kỷ niệm được cử hành long trọng tại Hà Nội.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử hành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cử hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đám cưới của họ được cử hành tại nhà thờ Đức Bà.”
Phân tích: Dùng chỉ việc tổ chức hôn lễ theo nghi thức trang trọng.
Ví dụ 2: “Lễ tang cụ được cử hành theo phong tục truyền thống.”
Phân tích: Chỉ việc tiến hành tang lễ với các nghi thức đầy đủ.
Ví dụ 3: “Nhà thờ cử hành thánh lễ vào mỗi sáng Chủ nhật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ việc tổ chức buổi lễ.
Ví dụ 4: “Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập trường được cử hành long trọng.”
Phân tích: Chỉ việc tổ chức sự kiện quan trọng với quy mô lớn.
Ví dụ 5: “Nghi thức chào cờ được cử hành trang nghiêm tại quảng trường.”
Phân tích: Dùng cho các nghi lễ quốc gia, mang tính chính thức.
“Cử hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử hành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổ chức | Hủy bỏ |
| Tiến hành | Hoãn lại |
| 거행 (cử hành – tiếng Hàn) | Đình chỉ |
| Thực hiện | Bãi bỏ |
| 거행하다 | Trì hoãn |
| Cử chỉ | Dừng lại |
Kết luận
Cử hành là gì? Tóm lại, cử hành là động từ chỉ việc tiến hành, tổ chức một buổi lễ hoặc nghi thức trang trọng. Hiểu đúng từ “cử hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh lễ nghi và văn bản chính thức.
