Cu gầm ghì là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Cu gầm ghì
Cu gầm ghì là gì? Cu gầm ghì là loài chim thuộc họ Bồ câu (Columbidae), sống hoang dã trong rừng sâu Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Đây là loài chim quý hiếm với nhiều phân loài khác nhau. Cùng khám phá đặc điểm và giá trị của loài chim gầm ghì ngay bên dưới!
Cu gầm ghì nghĩa là gì?
Cu gầm ghì là tên gọi chung cho nhóm chim rừng thuộc họ Bồ câu, có thân hình tương tự bồ câu nhưng to hơn, trọng lượng khoảng 500g hoặc nặng hơn. Đây là danh từ chỉ một nhóm loài chim hoang dã quý hiếm.
Trong tiếng Việt, “cu gầm ghì” được dùng để phân biệt với các loài cu khác như cu gáy, cu ngói:
Về đặc điểm ngoại hình: Gầm ghì có bộ lông không sặc sỡ, thường mang màu đen, nâu hoặc xanh lục tùy loài. Người Anh gọi loài này là “bồ câu rừng” (Imperial Pigeon) vì thân hình giống bồ câu.
Về tập tính sinh sống: Khác với cu gáy sống gần người, gầm ghì chỉ sinh sống trong rừng sâu, nơi có nhiều trái rừng – món ăn ưa thích của chúng.
Về tiếng kêu: Gầm ghì cũng gù “Cù cụ… Cù cụ” như cu gáy, nhưng ít người nuôi làm cảnh do bộ lông không đẹp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cu gầm ghì”
Cu gầm ghì có tên khoa học là Ducula và Macropygia, phân bố tự nhiên ở các vùng rừng nhiệt đới từ Ấn Độ, Myanmar, Thái Lan đến Đông Dương và Việt Nam.
Sử dụng “cu gầm ghì” khi nói về các loài chim rừng thuộc họ Bồ câu có kích thước lớn, sống hoang dã trong môi trường tự nhiên.
Cách sử dụng “Cu gầm ghì” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cu gầm ghì” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cu gầm ghì” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Cu gầm ghì” thường được người dân vùng rừng núi sử dụng để chỉ loài chim rừng lớn, hoặc trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã.
Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong các tài liệu khoa học về chim, sách đỏ Việt Nam, báo cáo bảo tồn động vật hoang dã.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cu gầm ghì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cu gầm ghì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gầm ghì lưng nâu là loài chim quý hiếm cần được bảo vệ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn động vật, chỉ một phân loài cụ thể.
Ví dụ 2: “Kiểm lâm Huế giải cứu hơn 20 con chim gầm ghì bị săn bắt trái phép.”
Phân tích: Dùng trong tin tức về bảo vệ động vật hoang dã.
Ví dụ 3: “Gầm ghì trắng phân bố chủ yếu ở các đảo và vùng ven biển.”
Phân tích: Dùng trong tài liệu khoa học, mô tả sinh cảnh sống của loài.
Ví dụ 4: “Thịt gầm ghì không mềm như cu gáy nhưng nhiều thịt hơn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh so sánh đặc điểm giữa các loài cu.
Ví dụ 5: “Gầm ghì vằn được ghi nhận ở nhiều vườn quốc gia Việt Nam.”
Phân tích: Dùng trong báo cáo đa dạng sinh học, nghiên cứu khoa học.
“Cu gầm ghì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cu gầm ghì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bồ câu rừng | Cu gáy (cu nhà) |
| Chim gầm ghì | Cu ngói |
| Imperial Pigeon | Bồ câu nuôi |
| Cu rừng | Cu cườm |
| Ducula | Cu đất |
| Macropygia | Chim cảnh |
Kết luận
Cu gầm ghì là gì? Tóm lại, cu gầm ghì là nhóm chim rừng quý hiếm thuộc họ Bồ câu, sống hoang dã trong rừng Việt Nam, cần được bảo vệ và bảo tồn.
Có thể bạn quan tâm
- Bóc Tem là gì? 📦 Nghĩa, giải thích hot trend Gen Z
- Bài Bây là gì? 🎴 Nghĩa, giải thích trong giải trí
- Cướp là gì? 🦹 Ý nghĩa, cách dùng từ Cướp
- Chuyên án là gì? 🔍 Nghĩa và giải thích Chuyên án
- AIDS là gì? 💉 Nghĩa và giải thích AIDS
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
