Cốt là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng từ Cốt
Cốt là gì? Cốt là phần xương trong cơ thể, hoặc chỉ phần cốt lõi, trọng tâm, yếu tố quan trọng nhất của sự vật, sự việc. Đây là từ đa nghĩa được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cốt” ngay bên dưới!
Cốt nghĩa là gì?
Cốt là danh từ chỉ phần xương của cơ thể người hoặc động vật, đồng thời còn mang nghĩa chỉ phần chính yếu, nền tảng quan trọng nhất của một sự vật. Đây là từ Hán-Việt có nhiều cách sử dụng trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “cốt” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc (xương): Cốt chỉ phần xương trong cơ thể. Ví dụ: “cốt nhục” (xương thịt, chỉ quan hệ ruột thịt), “hài cốt” (xương người chết), “thấu cốt” (thấm đến xương).
Nghĩa chỉ phần cốt lõi: Cốt là phần quan trọng nhất, không thể thiếu. Ví dụ: “cốt truyện” (nội dung chính của câu chuyện), “cốt lõi” (phần trung tâm), “cốt yếu” (điều thiết yếu).
Nghĩa chỉ bộ khung: Cốt là kết cấu bên trong làm nền tảng. Ví dụ: “cốt thép” (khung thép trong bê tông), “cốt áo” (phần lót bên trong áo).
Trong giao tiếp: “Cốt” còn dùng với nghĩa “chủ yếu là”, “miễn sao”. Ví dụ: “Cốt sao hoàn thành công việc” (miễn sao hoàn thành).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt”
Từ “cốt” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 骨, nghĩa gốc là xương. Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này mở rộng nghĩa để chỉ phần cốt lõi, trọng tâm của sự vật.
Sử dụng “cốt” khi nói về xương, phần quan trọng nhất của sự vật, hoặc diễn đạt mục đích chính cần đạt được.
Cách sử dụng “Cốt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cốt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cốt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cốt” thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “cốt nhục”, “cốt sao”, “xương cốt”, hoặc khi nhấn mạnh điều quan trọng nhất.
Trong văn viết: “Cốt” xuất hiện trong văn học (cốt truyện), xây dựng (cốt thép, bê tông cốt thép), y học (xương cốt), và các văn bản phân tích (cốt lõi vấn đề).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tình cốt nhục không gì có thể chia cắt được.”
Phân tích: “Cốt nhục” chỉ quan hệ ruột thịt, huyết thống trong gia đình.
Ví dụ 2: “Cốt truyện của bộ phim rất hấp dẫn và giàu kịch tính.”
Phân tích: “Cốt truyện” là nội dung chính, mạch truyện của tác phẩm.
Ví dụ 3: “Công trình sử dụng bê tông cốt thép chịu lực cao.”
Phân tích: “Cốt thép” là khung thép bên trong bê tông, tạo độ bền vững.
Ví dụ 4: “Cốt sao con cái khỏe mạnh, hạnh phúc là được.”
Phân tích: “Cốt sao” mang nghĩa “miễn sao”, nhấn mạnh điều quan trọng nhất.
Ví dụ 5: “Gia đình đã tìm thấy hài cốt liệt sĩ sau nhiều năm.”
Phân tích: “Hài cốt” chỉ phần xương còn lại của người đã mất.
“Cốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xương | Thịt |
| Cốt lõi | Phụ trợ |
| Trọng tâm | Ngoại vi |
| Nền tảng | Bề ngoài |
| Chủ yếu | Thứ yếu |
| Tinh túy | Vỏ bọc |
Kết luận
Cốt là gì? Tóm lại, cốt là từ đa nghĩa chỉ xương hoặc phần cốt lõi, trọng tâm của sự vật. Hiểu đúng từ “cốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.
