Công trường là gì? 🏗️ Nghĩa và giải thích Công trường
Công trường là gì? Công trường là nơi diễn ra hoạt động xây dựng, tập trung nhiều người và phương tiện để thi công công trình. Ngoài ra, “công trường” còn chỉ khu vực đất rộng trong thành phố dành cho hoạt động công cộng, tương tự quảng trường. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “công trường” nhé!
Công trường nghĩa là gì?
Công trường là khu vực tập trung người lao động, vật liệu và máy móc để thực hiện các hoạt động xây dựng hoặc sản xuất. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và đời sống đô thị.
Trong tiếng Việt, “công trường” mang hai nghĩa chính:
Công trường xây dựng: Là nơi diễn ra các hoạt động sản xuất xây dựng, tức các công việc xây lắp để tạo ra một công trình. Công trường tồn tại từ khi khởi công đến khi hoàn thành và bàn giao công trình. Chữ Hán tương ứng là 工場 (công = lao động, trường = khu vực).
Quảng trường công cộng: Là khoảnh đất rộng ngoài trời trong thành phố, thường đối diện với các cơ quan công cộng, là nơi tụ tập của người dân. Chữ Hán tương ứng là 公場 (công = công cộng, trường = khu vực). Ví dụ: Công trường Lam Sơn, Công trường Mê Linh, Công trường Dân Chủ.
Nguồn gốc và xuất xứ của công trường
Từ “công trường” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai thành tố: “công” (功 hoặc 公) và “trường” (場 – khu vực, bãi đất). Tùy theo ngữ cảnh mà mang nghĩa khác nhau.
Sử dụng từ “công trường” khi nói về địa điểm thi công xây dựng hoặc khu vực công cộng rộng lớn trong đô thị.
Công trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công trường” được dùng khi mô tả nơi đang diễn ra hoạt động xây dựng, khai thác, hoặc khi chỉ các quảng trường công cộng mang tên “Công trường” tại các thành phố lớn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công trường
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công trường xây dựng nhà máy thủy điện đang hoạt động hết công suất.”
Phân tích: Chỉ nơi thi công một dự án xây dựng lớn với nhiều công nhân và thiết bị.
Ví dụ 2: “Công trường Lam Sơn là một trong những địa điểm nổi tiếng ở trung tâm Sài Gòn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quảng trường công cộng, một địa danh cụ thể.
Ví dụ 3: “Công nhân phải đội mũ bảo hộ khi vào công trường.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy định an toàn lao động tại khu vực thi công.
Ví dụ 4: “Sau khi hoàn thành, công trường sẽ được giải tỏa để trả lại mặt bằng.”
Phân tích: Mô tả tính chất tạm thời của công trường xây dựng.
Ví dụ 5: “Công trường Quách Thị Trang nằm ngay trước chợ Bến Thành.”
Phân tích: Chỉ một quảng trường nổi tiếng tại TP. Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công trường
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quảng trường | Ngõ hẻm |
| Công trình | Khu dân cư |
| Khu thi công | Vùng hoang vắng |
| Bãi xây dựng | Khu yên tĩnh |
| Hiện trường | Nhà xưởng cố định |
| Công xưởng | Khu bảo tồn |
Dịch công trường sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công trường (xây dựng) | 工地 (Gōngdì) | Construction site | 工事現場 (Kōji genba) | 공사장 (Gongsajang) |
| Công trường (quảng trường) | 广场 (Guǎngchǎng) | Square / Plaza | 広場 (Hiroba) | 광장 (Gwangjang) |
Kết luận
Công trường là gì? Tóm lại, công trường là nơi diễn ra hoạt động xây dựng hoặc khu vực công cộng rộng lớn trong đô thị. Hiểu đúng từ “công trường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
