Công trình phụ là gì? 🏗️ Nghĩa CTP
Công trình phụ là gì? Công trình phụ là các hạng mục xây dựng nhỏ hơn, có chức năng hỗ trợ cho công trình chính, bao gồm nhà vệ sinh, nhà tắm, nhà bếp, nhà kho, nhà để xe. Đây là phần không thể thiếu trong mỗi ngôi nhà, đảm bảo tiện nghi và sinh hoạt hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về phân loại, quy định và lưu ý khi xây dựng công trình phụ nhé!
Công trình phụ nghĩa là gì?
Công trình phụ là phần của ngôi nhà hoặc khu vực xây dựng, bao gồm bếp, nhà vệ sinh, nhà tắm, nhà kho và các tiện ích phụ trợ khác. Theo Điều 3 Luật Xây dựng 2014, đây là những hạng mục phục vụ hỗ trợ cho công trình chính, có quy mô nhỏ hơn và không độc lập.
Trong đời sống, “công trình phụ” được hiểu theo nhiều cách:
Trong xây dựng dân dụng: Công trình phụ bao gồm khu vệ sinh, nhà tắm, phòng bếp, nhà kho, garage, bể nước, hố ga. Những hạng mục này đảm bảo sinh hoạt tiện nghi cho gia đình.
Trong dự án lớn: Công trình phụ có thể là kho hàng tạm thời, trạm biến áp phụ trợ, hệ thống ống nước hoặc cáp điện ngầm phục vụ công trình chính.
Trong ngôn ngữ thông dụng: Người Việt thường dùng “công trình phụ” như cách nói tế nhị để chỉ khu vệ sinh, nhà xí.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công trình phụ”
Thuật ngữ “công trình phụ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “công trình” (工程) nghĩa là kết cấu xây dựng, còn “phụ” (附) mang nghĩa bổ trợ, kèm theo. Đây là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, được sử dụng phổ biến trong quy hoạch và thiết kế kiến trúc.
Sử dụng từ “công trình phụ” khi nói về các hạng mục xây dựng hỗ trợ công trình chính, hoặc khi muốn diễn đạt tế nhị về khu vực vệ sinh trong nhà.
Công trình phụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công trình phụ” được dùng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc, quy hoạch đô thị, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến khu vực vệ sinh, nhà bếp, nhà kho của ngôi nhà.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công trình phụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công trình phụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngôi nhà này có công trình phụ khép kín rất tiện nghi.”
Phân tích: Chỉ khu vệ sinh, nhà tắm được thiết kế liền kề với phòng ngủ, tạo sự thuận tiện.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi đang sửa lại công trình phụ vì đã xuống cấp.”
Phân tích: Nói về việc cải tạo khu vực bếp, nhà vệ sinh của ngôi nhà.
Ví dụ 3: “Dự án này bao gồm công trình chính và nhiều công trình phụ như nhà kho, trạm điện.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng chuyên nghiệp, chỉ các hạng mục hỗ trợ.
Ví dụ 4: “Xin hỏi công trình phụ ở đâu ạ?”
Phân tích: Cách hỏi lịch sự về vị trí nhà vệ sinh công cộng.
Ví dụ 5: “Công trình phụ chiếm khoảng 20% diện tích tổng thể ngôi nhà.”
Phân tích: Nói về tỷ lệ diện tích dành cho các hạng mục phụ trợ trong thiết kế nhà ở.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công trình phụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công trình phụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công trình phụ trợ | Công trình chính |
| Công trình bổ trợ | Công trình chủ đạo |
| Hạng mục phụ | Hạng mục chính |
| Công trình kèm theo | Công trình trung tâm |
| Khu vệ sinh | Nhà ở chính |
| Nhà phụ | Nhà chính |
Dịch “Công trình phụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công trình phụ | 附属建筑 (Fùshǔ jiànzhù) | Auxiliary structure | 付属建物 (Fuzoku tatemono) | 부속 건물 (Busok geonmul) |
Kết luận
Công trình phụ là gì? Tóm lại, công trình phụ là các hạng mục xây dựng hỗ trợ như nhà vệ sinh, nhà bếp, nhà kho, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiện nghi sinh hoạt. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn lên kế hoạch xây dựng và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
