Cống rãnh là gì? 🌊 Ý nghĩa và cách hiểu Cống rãnh

Cống rãnh là gì? Cống rãnh là hệ thống đường ống, mương máng dùng để dẫn và thoát nước thải, nước mưa ra khỏi khu dân cư, đô thị. Đây là công trình hạ tầng kỹ thuật quan trọng trong đời sống. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cống rãnh” ngay bên dưới!

Cống rãnh nghĩa là gì?

Cống rãnh là danh từ ghép chỉ hệ thống thoát nước bao gồm cống (đường ống ngầm) và rãnh (mương hở) để dẫn nước thải, nước mưa ra khỏi khu vực sinh sống. Đây là thành phần không thể thiếu trong cơ sở hạ tầng đô thị.

Trong tiếng Việt, từ “cống rãnh” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống hàng ngày: Cống rãnh gắn liền với vệ sinh môi trường, thoát nước đô thị. Ví dụ: “Cống rãnh bị tắc nghẽn gây ngập úng.”

Trong nghĩa bóng: “Cống rãnh” đôi khi được dùng để chỉ nơi bẩn thỉu, tối tăm, hoặc ám chỉ những điều xấu xa, thấp hèn. Ví dụ: “Lôi chuyện từ cống rãnh lên” nghĩa là đào bới những chuyện xấu xa.

Trong xây dựng: Cống rãnh là hạng mục quan trọng trong quy hoạch đô thị, khu công nghiệp, đảm bảo vệ sinh và chống ngập.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cống rãnh”

Từ “cống rãnh” là từ ghép thuần Việt, trong đó “cống” chỉ đường ống dẫn nước ngầm dưới đất, “rãnh” chỉ mương máng hở trên mặt đất. Hai từ ghép lại tạo thành khái niệm chung về hệ thống thoát nước.

Sử dụng “cống rãnh” khi nói về hệ thống thoát nước, vệ sinh môi trường hoặc theo nghĩa bóng chỉ nơi chốn, sự việc xấu xa.

Cách sử dụng “Cống rãnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cống rãnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cống rãnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cống rãnh” thường dùng khi nói về vấn đề vệ sinh, thoát nước, hoặc dùng theo nghĩa bóng trong các thành ngữ dân gian như “đồ cống rãnh”, “chui từ cống rãnh lên”.

Trong văn viết: “Cống rãnh” xuất hiện trong văn bản hành chính (dự án cải tạo cống rãnh), báo chí (tin tức về ngập úng, ô nhiễm), văn học (miêu tả cảnh nghèo khổ, tăm tối).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cống rãnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cống rãnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thành phố đang triển khai dự án nạo vét cống rãnh trước mùa mưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hệ thống thoát nước cần được bảo trì.

Ví dụ 2: “Mùi hôi thối bốc lên từ cống rãnh khiến người dân khó chịu.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng ô nhiễm môi trường từ hệ thống thoát nước.

Ví dụ 3: “Đừng lôi những chuyện cống rãnh ra bàn tán.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “chuyện cống rãnh” ám chỉ những chuyện xấu xa, đáng xấu hổ.

Ví dụ 4: “Cuộc sống của những đứa trẻ lang thang gắn liền với cống rãnh, vỉa hè.”

Phân tích: “Cống rãnh” biểu tượng cho sự nghèo khổ, bần cùng trong xã hội.

Ví dụ 5: “Hệ thống cống rãnh cũ kỹ là nguyên nhân gây ngập úng mỗi khi mưa lớn.”

Phân tích: Chỉ vấn đề hạ tầng đô thị cần được cải thiện.

“Cống rãnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cống rãnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mương máng Nguồn nước sạch
Hệ thống thoát nước Bể chứa
Ống cống Hồ ao
Rãnh thoát nước Sông suối
Kênh mương Giếng nước
Hố ga Đài phun nước

Kết luận

Cống rãnh là gì? Tóm lại, cống rãnh là hệ thống thoát nước quan trọng trong đời sống đô thị, đồng thời mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong ngôn ngữ. Hiểu đúng từ “cống rãnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.