Công nghệ sinh học là gì? 🧬 Nghĩa CNSH

Công nghệ sinh học là gì? Công nghệ sinh học là ngành khoa học ứng dụng các hệ thống sống, sinh vật hoặc các thành phần của chúng để tạo ra sản phẩm, quy trình phục vụ con người trong y tế, nông nghiệp, thực phẩm và môi trường. Đây là lĩnh vực đa ngành, kết hợp sinh học với kỹ thuật, hóa học và công nghệ thông tin. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công nghệ sinh học” ngay bên dưới!

Công nghệ sinh học nghĩa là gì?

Công nghệ sinh học là việc sử dụng các quá trình sinh học, tế bào sống, enzyme hoặc vi sinh vật để nghiên cứu, sản xuất và cải tiến sản phẩm phục vụ đời sống. Đây là danh từ ghép, trong đó “công nghệ” chỉ kỹ thuật ứng dụng, “sinh học” chỉ khoa học về sự sống.

Trong tiếng Việt, từ “công nghệ sinh học” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong y tế: Công nghệ sinh học ứng dụng để sản xuất vaccine, thuốc, liệu pháp gen và chẩn đoán bệnh. Ví dụ: vaccine COVID-19 được phát triển bằng công nghệ sinh học.

Trong nông nghiệp: Công nghệ sinh học tạo ra giống cây trồng biến đổi gen, kháng sâu bệnh, tăng năng suất.

Trong thực phẩm: Công nghệ sinh học ứng dụng trong lên men, sản xuất sữa chua, bia, nước mắm và các chế phẩm sinh học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nghệ sinh học”

Từ “công nghệ sinh học” được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “Biotechnology”, xuất hiện từ năm 1919 do kỹ sư người Hungary Károly Ereky đặt ra. Ngành này phát triển mạnh mẽ từ thập niên 1970 với sự ra đời của kỹ thuật tái tổ hợp DNA.

Sử dụng “công nghệ sinh học” khi nói về lĩnh vực ứng dụng sinh học vào sản xuất, nghiên cứu hoặc các ngành công nghiệp liên quan đến sinh vật sống.

Cách sử dụng “Công nghệ sinh học” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công nghệ sinh học” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công nghệ sinh học” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công nghệ sinh học” thường dùng khi thảo luận về ngành học, nghề nghiệp hoặc các ứng dụng khoa học. Ví dụ: “Con muốn học ngành công nghệ sinh học”, “Công ty này chuyên về công nghệ sinh học”.

Trong văn viết: “Công nghệ sinh học” xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo khoa học, tin tức y tế, nông nghiệp và các tài liệu chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nghệ sinh học”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công nghệ sinh học” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nghệ sinh học giúp tạo ra các loại vaccine thế hệ mới.”

Phân tích: Chỉ ứng dụng trong lĩnh vực y tế, sản xuất thuốc và vaccine.

Ví dụ 2: “Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển công nghệ sinh học nông nghiệp.”

Phân tích: Chỉ việc ứng dụng sinh học vào cải tiến giống cây trồng, vật nuôi.

Ví dụ 3: “Sinh viên ngành công nghệ sinh học có cơ hội việc làm rộng mở.”

Phân tích: Chỉ chuyên ngành đào tạo tại các trường đại học.

Ví dụ 4: “Công nghệ sinh học môi trường giúp xử lý ô nhiễm hiệu quả.”

Phân tích: Chỉ nhánh ứng dụng sinh học trong bảo vệ môi trường.

Ví dụ 5: “Nhờ công nghệ sinh học, các nhà khoa học đã giải mã bộ gen người.”

Phân tích: Chỉ thành tựu nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học.

“Công nghệ sinh học”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nghệ sinh học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh học ứng dụng Công nghệ hóa học
Kỹ thuật sinh học Công nghệ vật lý
Công nghệ gen Công nghệ cơ khí
Biotechnology Công nghệ điện tử
Khoa học sự sống ứng dụng Công nghệ vô cơ
Công nghệ tế bào Công nghệ truyền thống

Kết luận

Công nghệ sinh học là gì? Tóm lại, công nghệ sinh học là ngành khoa học ứng dụng sinh vật sống và các quá trình sinh học vào sản xuất, y tế, nông nghiệp và môi trường. Hiểu đúng từ “công nghệ sinh học” giúp bạn nắm bắt xu hướng phát triển của ngành khoa học quan trọng bậc nhất thế kỷ 21.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.