Công nghệ sạch là gì? 🌱 Nghĩa CNS
Công nghệ sạch là gì? Công nghệ sạch (Clean Technology/Cleantech) là công nghệ phát thải ở mức thấp chất gây ô nhiễm môi trường, sử dụng ít tài nguyên không tái tạo hơn so với công nghệ hiện có. Đây là xu hướng phát triển bền vững được nhiều quốc gia ưu tiên áp dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và ứng dụng của công nghệ sạch nhé!
Công nghệ sạch nghĩa là gì?
Theo Khoản 5 Điều 2 Luật Chuyển giao công nghệ 2017, công nghệ sạch là công nghệ phát thải ở mức thấp chất gây ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, sử dụng ít tài nguyên không tái tạo hơn so với công nghệ hiện có.
Công nghệ sạch còn được gọi là greentech hoặc cleantech trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa:
Trong sản xuất công nghiệp: Đây là quy trình công nghệ hoặc giải pháp kỹ thuật không gây ô nhiễm môi trường, thải hoặc phát ra ở mức thấp nhất chất gây ô nhiễm. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch có thể giảm chi phí xử lý chất thải và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Trong năng lượng: Công nghệ sạch bao gồm năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện và các nguồn năng lượng tái tạo thay thế nhiên liệu hóa thạch.
Trong đời sống: Xe điện, hệ thống lọc nước, tái chế rác thải đều là ứng dụng của công nghệ sạch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nghệ sạch”
Thuật ngữ “công nghệ sạch” được tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xây dựng từ những năm 1990, ban đầu xuất hiện trong lĩnh vực tài chính Mỹ. Khái niệm này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình sản xuất.
Sử dụng thuật ngữ “công nghệ sạch” khi đề cập đến các giải pháp kỹ thuật thân thiện môi trường, năng lượng tái tạo hoặc quy trình sản xuất ít phát thải.
Công nghệ sạch sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “công nghệ sạch” được dùng khi nói về các quy trình sản xuất xanh, năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, hoặc khi mô tả các giải pháp bảo vệ môi trường trong công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nghệ sạch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “công nghệ sạch”:
Ví dụ 1: “Nhà máy đã đầu tư công nghệ sạch để giảm 50% lượng khí thải carbon.”
Phân tích: Chỉ việc áp dụng công nghệ thân thiện môi trường trong sản xuất công nghiệp.
Ví dụ 2: “Việt Nam đang khuyến khích chuyển giao công nghệ sạch từ các nước phát triển.”
Phân tích: Đề cập đến chính sách nhà nước về phát triển bền vững.
Ví dụ 3: “Điện mặt trời và điện gió là những công nghệ sạch phổ biến nhất hiện nay.”
Phân tích: Liệt kê các loại năng lượng tái tạo thuộc lĩnh vực công nghệ sạch.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch sẽ được hưởng ưu đãi thuế.”
Phân tích: Nói về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng công nghệ thân thiện môi trường.
Ví dụ 5: “Xe ô tô điện là sản phẩm của công nghệ sạch trong ngành giao thông.”
Phân tích: Ứng dụng công nghệ sạch trong lĩnh vực vận tải.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nghệ sạch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công nghệ sạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công nghệ xanh (Greentech) | Công nghệ gây ô nhiễm |
| Công nghệ sinh thái (Ecotech) | Công nghệ lạc hậu |
| Công nghệ thân thiện môi trường | Công nghệ phát thải cao |
| Năng lượng sạch | Nhiên liệu hóa thạch |
| Sản xuất sạch hơn | Sản xuất gây ô nhiễm |
| Công nghệ bền vững | Công nghệ tiêu hao tài nguyên |
Dịch “Công nghệ sạch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ sạch | 清洁技术 (Qīngjié jìshù) | Clean Technology / Cleantech | クリーンテクノロジー (Kurīn tekunorojī) | 청정 기술 (Cheongjeong gisul) |
Kết luận
Công nghệ sạch là gì? Tóm lại, công nghệ sạch là công nghệ phát thải thấp, sử dụng ít tài nguyên không tái tạo, đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.
