Cống nạp là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Cống nạp
Cống nạp là gì? Cống nạp là hành động dâng nộp của cải, sản vật, hoặc tiền bạc cho một thế lực mạnh hơn, thường là nước nhỏ dâng lên nước lớn hoặc thuộc hạ dâng lên bề trên. Đây là khái niệm gắn liền với lịch sử phong kiến và quan hệ ngoại giao xưa. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cống nạp” ngay bên dưới!
Cống nạp nghĩa là gì?
Cống nạp là động từ chỉ việc dâng nộp vật phẩm, tiền của cho người có quyền lực hoặc thế lực lớn hơn, thường mang tính bắt buộc hoặc theo quy định. Đây là hành động thể hiện sự thần phục, quy thuận.
Trong tiếng Việt, từ “cống nạp” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong lịch sử: Cống nạp là nghĩa vụ của các nước chư hầu đối với thiên triều. Việt Nam xưa từng phải cống nạp cho Trung Quốc các sản vật quý như vàng, ngà voi, trầm hương.
Trong đời sống hiện đại: “Cống nạp” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc phải đóng góp, nộp tiền một cách miễn cưỡng. Ví dụ: “Tháng nào cũng phải cống nạp tiền điện, nước.”
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện khi miêu tả sự áp bức, bóc lột của giai cấp thống trị đối với nhân dân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cống nạp”
Từ “cống nạp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cống” nghĩa là dâng biếu lên trên, “nạp” nghĩa là nộp vào, đưa vào. Ghép lại, cống nạp mang ý nghĩa dâng nộp vật phẩm theo nghĩa vụ hoặc bắt buộc.
Sử dụng “cống nạp” khi nói về hành động nộp của cải cho thế lực mạnh hơn, hoặc theo nghĩa bóng chỉ việc chi trả miễn cưỡng.
Cách sử dụng “Cống nạp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cống nạp” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cống nạp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cống nạp” thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc than phiền về việc phải chi tiền. Ví dụ: “Lại phải cống nạp cho chủ nhà rồi.”
Trong văn viết: “Cống nạp” xuất hiện trong sách lịch sử (chế độ cống nạp), văn học (miêu tả sự áp bức), báo chí (phân tích quan hệ ngoại giao xưa).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cống nạp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cống nạp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời phong kiến, các nước nhỏ phải cống nạp cho thiên triều mỗi năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nghĩa vụ ngoại giao của nước chư hầu.
Ví dụ 2: “Nhân dân phải cống nạp sản vật cho quan lại địa phương.”
Phân tích: Miêu tả sự bóc lột của giai cấp thống trị đối với người dân.
Ví dụ 3: “Tháng này lương về là cống nạp hết cho tiền thuê nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, hài hước chỉ việc phải chi trả khoản tiền lớn.
Ví dụ 4: “Chế độ cống nạp tồn tại hàng nghìn năm trong lịch sử Đông Á.”
Phân tích: “Cống nạp” dùng như danh từ, chỉ một hệ thống quan hệ ngoại giao.
Ví dụ 5: “Vua Quang Trung từng bãi bỏ lệ cống nạp người vàng cho nhà Thanh.”
Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử quan trọng liên quan đến cống nạp.
“Cống nạp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cống nạp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Triều cống | Nhận lãnh |
| Dâng nộp | Thu nhận |
| Tiến cống | Tịch thu |
| Nộp thuế | Ban phát |
| Đóng góp | Chiếm đoạt |
| Hiến nạp | Cướp bóc |
Kết luận
Cống nạp là gì? Tóm lại, cống nạp là hành động dâng nộp của cải cho thế lực mạnh hơn, gắn liền với lịch sử phong kiến. Hiểu đúng từ “cống nạp” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa và lịch sử dân tộc.
