Công lênh là gì? 🏰 Nghĩa và giải thích Công lênh

Công lênh là gì? Công lênh là từ cũ trong tiếng Việt, chỉ công sức, công lao mà con người bỏ ra để hoàn thành một việc gì đó. Từ này thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ xưa để ca ngợi sự vất vả, nhọc nhằn của người lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những câu ca dao hay về “công lênh” nhé!

Công lênh nghĩa là gì?

Công lênh là danh từ chỉ công sức, sức lực mà một người bỏ ra để làm việc gì đó. Đây là từ cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện nhiều trong văn học dân gian.

Trong ca dao tục ngữ, “công lênh” thường gắn với hình ảnh người nông dân, người phụ nữ tần tảo. Câu ca dao nổi tiếng: “Chàng ơi! Có thấu chăng chàng, Một bát cơm vàng, biết mấy công lênh” chính là lời nhắc nhở về công sức làm ra hạt gạo.

Trong đời sống, từ này mang sắc thái trân trọng, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, khó nhọc của ai đó trong công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công lênh”

Từ “công lênh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là cách nói của ông bà ta để chỉ công sức lao động.

Sử dụng “công lênh” khi muốn diễn đạt sự trân trọng với công sức người khác bỏ ra, đặc biệt trong văn cảnh trang trọng hoặc khi trích dẫn ca dao, tục ngữ.

Công lênh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công lênh” được dùng trong văn học, ca dao tục ngữ, hoặc khi muốn diễn đạt theo phong cách cổ xưa, trang trọng về công sức lao động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công lênh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công lênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chàng ơi! Có thấu chăng chàng, Một bát cơm vàng, biết mấy công lênh.”

Phân tích: Câu ca dao nhắc nhở người chồng hiểu thấu công sức vất vả của vợ khi làm ra bát cơm.

Ví dụ 2: “Rủ nhau đi cấy xứ Đoài, công lênh chẳng được, được vài chút con.”

Phân tích: Câu ca dao nói về người đi làm thuê xa, tuy không được công xứng đáng nhưng có thêm con cái.

Ví dụ 3: “Công lênh bao năm học hành giờ đã được đền đáp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa công sức bỏ ra cho việc học tập cuối cùng đã có kết quả.

Ví dụ 4: “Đừng phụ công lênh của cha mẹ đã nuôi dạy con.”

Phân tích: Nhấn mạnh công sức nuôi dưỡng, giáo dục con cái của bậc sinh thành.

Ví dụ 5: “Biết bao công lênh mới gây dựng được cơ nghiệp này.”

Phân tích: Chỉ sự vất vả, nỗ lực qua nhiều năm để tạo dựng sự nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công lênh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công lênh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công lao Nhàn hạ
Công phu Thảnh thơi
Công sức Sung sướng
Công trạng An nhàn
Khó nhọc Nhẹ nhàng
Vất vả Dễ dàng

Dịch “Công lênh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công lênh 功劳 (Gōngláo) Effort / Hard work 苦労 (Kurō) 수고 (Sugo)

Kết luận

Công lênh là gì? Tóm lại, công lênh là từ cũ chỉ công sức, công lao bỏ ra cho một việc gì đó. Hiểu đúng từ “công lênh” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của ca dao tục ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.