Cộng hưởng là gì? 🎵 Ý nghĩa và cách hiểu Cộng hưởng
Cộng hưởng là gì? Cộng hưởng là hiện tượng một hệ thống dao động đạt biên độ cực đại khi tần số kích thích bằng hoặc gần bằng tần số riêng của hệ. Đây là khái niệm quan trọng trong vật lý, âm nhạc và cả đời sống. Cùng khám phá ý nghĩa sâu xa và cách ứng dụng của “cộng hưởng” ngay bên dưới!
Cộng hưởng nghĩa là gì?
Cộng hưởng là hiện tượng vật lý xảy ra khi một vật hoặc hệ thống nhận năng lượng từ nguồn ngoài có tần số trùng với tần số dao động riêng của nó, khiến biên độ dao động tăng lên mạnh mẽ. Đây là danh từ chỉ một hiện tượng tự nhiên phổ biến.
Trong tiếng Việt, từ “cộng hưởng” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong vật lý: Cộng hưởng là nguyên lý giải thích vì sao cầu có thể sập khi đoàn quân đi đều bước, hay vì sao ly thủy tinh vỡ khi ca sĩ hát nốt cao.
Trong âm nhạc: Cộng hưởng giúp nhạc cụ như đàn guitar, violin phát ra âm thanh vang và đầy đặn hơn nhờ hộp cộng hưởng.
Trong đời sống: “Cộng hưởng” thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kết hợp tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ hơn. Ví dụ: “Sự cộng hưởng giữa các thành viên tạo nên sức mạnh tập thể.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng hưởng”
Từ “cộng hưởng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cộng” nghĩa là cùng nhau, “hưởng” nghĩa là hưởng ứng, đáp lại. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong khoa học từ thế kỷ 19.
Sử dụng “cộng hưởng” khi nói về hiện tượng vật lý, âm học, hoặc diễn đạt sự kết hợp tạo hiệu ứng cộng gộp theo nghĩa bóng.
Cách sử dụng “Cộng hưởng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cộng hưởng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cộng hưởng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cộng hưởng” thường dùng khi giải thích hiện tượng khoa học hoặc nói về sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố.
Trong văn viết: “Cộng hưởng” xuất hiện trong văn bản khoa học (hiện tượng cộng hưởng, tần số cộng hưởng), báo chí (cộng hưởng truyền thông), kinh tế (cộng hưởng thương hiệu).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng hưởng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cộng hưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiện tượng cộng hưởng khiến cây cầu Tacoma sụp đổ năm 1940.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vật lý, chỉ hiện tượng dao động cộng hưởng gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ 2: “Hộp đàn guitar có tác dụng cộng hưởng âm thanh.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ việc khuếch đại âm thanh nhờ cấu trúc cộng hưởng.
Ví dụ 3: “Sự cộng hưởng giữa marketing và sản phẩm tốt giúp doanh nghiệp phát triển.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kết hợp tạo hiệu quả vượt trội.
Ví dụ 4: “Máy MRI sử dụng nguyên lý cộng hưởng từ hạt nhân để chụp ảnh cơ thể.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ ứng dụng công nghệ cộng hưởng từ.
Ví dụ 5: “Khi cả đội cộng hưởng với nhau, không gì là không thể.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết và phối hợp.
“Cộng hưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng hưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hòa hợp | Triệt tiêu |
| Phối hợp | Xung đột |
| Kết hợp | Đối kháng |
| Đồng điệu | Mâu thuẫn |
| Cộng lực | Phân tán |
| Hưởng ứng | Cản trở |
Kết luận
Cộng hưởng là gì? Tóm lại, cộng hưởng là hiện tượng tăng cường biên độ dao động khi tần số kích thích trùng tần số riêng, mang ý nghĩa quan trọng trong vật lý, âm nhạc và đời sống. Hiểu đúng từ “cộng hưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chần chờ là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích Chần chờ
- Chói là gì? 💡 Nghĩa, giải thích từ Chói
- Chạnh lòng là gì? 💔 Ý nghĩa và cách hiểu Chạnh lòng
- Chôn nhau cắt rốn là gì? 🏡 Nghĩa CNCR
- Chẳng là là gì? 🤔 Ý nghĩa và cách hiểu Chẳng là
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
