Công đoàn là gì? 👷 Nghĩa, giải thích Công đoàn

Công đoàn là gì? Công đoàn là tổ chức chính trị – xã hội của giai cấp công nhân và người lao động, được thành lập trên cơ sở tự nguyện nhằm đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Đây là tổ chức quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của công đoàn trong đời sống nhé!

Công đoàn nghĩa là gì?

Công đoàn là tổ chức chính trị – xã hội rộng lớn của giai cấp công nhân và người lao động, do người lao động tự nguyện lập ra nhằm tập hợp, đoàn kết lực lượng, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động. Theo Luật Công đoàn 2012, đây là thành viên trong hệ thống chính trị của xã hội Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “công đoàn” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong doanh nghiệp: Công đoàn cơ sở là tổ chức đại diện cho người lao động, tham gia ký kết hợp đồng lao động tập thể, xây dựng nội quy, bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp.

Trong đời sống: Công đoàn tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, thăm hỏi động viên đoàn viên khi ốm đau, hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn.

Trên thế giới: Công đoàn xuất hiện từ thế kỷ 18 tại các nước phương Tây, là tổ chức của người làm thuê nhằm thương lượng về lương bổng và điều kiện làm việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công đoàn”

Từ “công đoàn” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “công” (工) nghĩa là công nhân, lao động và “đoàn” (團) nghĩa là tổ chức, đoàn thể. Phong trào công đoàn ra đời từ cuộc Cách mạng công nghiệp thế kỷ 18 tại Anh, khi công nhân tập hợp lại để bảo vệ quyền lợi trước giới chủ.

Sử dụng từ “công đoàn” khi nói về tổ chức đại diện người lao động, hoạt động bảo vệ quyền lợi công nhân hoặc phong trào lao động.

Công đoàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công đoàn” được dùng khi đề cập đến tổ chức đại diện người lao động trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, hoặc khi thảo luận về quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công đoàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công đoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công đoàn công ty đã tổ chức thành công chuyến du lịch hè cho toàn thể nhân viên.”

Phân tích: Chỉ hoạt động phúc lợi của tổ chức công đoàn cơ sở trong doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Người lao động có quyền tự nguyện gia nhập và hoạt động công đoàn.”

Phân tích: Nói về quyền tham gia công đoàn theo quy định pháp luật.

Ví dụ 3: “Công đoàn đã đứng ra bảo vệ quyền lợi cho công nhân khi xảy ra tranh chấp lao động.”

Phân tích: Thể hiện vai trò đại diện và bảo vệ người lao động của tổ chức công đoàn.

Ví dụ 4: “Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam là tổ chức công đoàn cấp cao nhất.”

Phân tích: Chỉ hệ thống tổ chức công đoàn theo cấp bậc tại Việt Nam.

Ví dụ 5: “Đoàn phí công đoàn được trích từ lương hàng tháng của đoàn viên.”

Phân tích: Nói về nghĩa vụ tài chính của thành viên công đoàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công đoàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiệp đoàn Giới chủ
Liên đoàn lao động Ban quản lý
Tổ chức công nhân Người sử dụng lao động
Hội lao động Doanh nghiệp
Đoàn thể lao động Cá nhân
Hiệp hội người lao động Chủ thuê

Dịch “Công đoàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công đoàn 工会 (Gōnghuì) Trade Union / Labor Union 労働組合 (Rōdō kumiai) 노동조합 (Nodong johap)

Kết luận

Công đoàn là gì? Tóm lại, công đoàn là tổ chức chính trị – xã hội của người lao động, có vai trò đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đoàn viên. Hiểu rõ về công đoàn giúp người lao động nắm được quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.