Côn đồ là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Côn đồ

Côn đồ là gì? Côn đồ là danh từ chỉ kẻ lưu manh, chuyên gây sự đánh nhau, có hành vi ngang ngược, hung hãn và coi thường pháp luật. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống và pháp luật Việt Nam, dùng để chỉ những người có bản tính bạo lực, thích dùng vũ lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa pháp lý của từ “côn đồ” nhé!

Côn đồ nghĩa là gì?

Côn đồ là kẻ chuyên gây sự, hành hung, có những hành động ngang ngược, thô bạo, sẵn sàng dùng vũ lực để uy hiếp người khác. Theo từ điển tiếng Việt, “côn” nghĩa là đồ vô lại, “đồ” chỉ bọn người – ghép lại thành từ chỉ hạng người lưu manh.

Trong đời sống, “côn đồ” được hiểu theo nhiều góc độ:

Theo nghĩa thông thường: Chỉ những kẻ hay gây gổ, đánh nhau, hành xử bạo lực, không tuân thủ quy tắc xã hội. Họ thường xâm phạm sức khỏe, tính mạng, danh dự người khác một cách vô cớ hoặc vì lý do nhỏ nhặt.

Theo pháp luật hình sự: “Phạm tội có tính chất côn đồ” là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015. Đây là yếu tố quan trọng trong việc định tội và lượng hình.

Trong giao tiếp: Từ “côn đồ” thường dùng để phê phán những người có hành vi hung hăng, thiếu văn hóa, hay bắt nạt người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Côn đồ”

“Côn đồ” là từ Hán Việt, trong đó “côn” (棍) nghĩa là kẻ vô lại, du côn; “đồ” (徒) nghĩa là bọn, lũ người. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng từ “côn đồ” khi muốn chỉ những kẻ lưu manh, hung hãn hoặc mô tả hành vi bạo lực, ngang ngược của một người.

Côn đồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “côn đồ” được dùng khi mô tả kẻ hay gây sự đánh nhau, trong văn bản pháp luật để chỉ tình tiết tăng nặng, hoặc trong giao tiếp để phê phán hành vi hung hăng, bạo lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Côn đồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “côn đồ”:

Ví dụ 1: “Bọn côn đồ trong xóm thường xuyên gây rối trật tự công cộng.”

Phân tích: Chỉ nhóm người hay gây gổ, phá rối an ninh khu dân cư.

Ví dụ 2: “Bị cáo phạm tội có tính chất côn đồ nên bị tăng nặng hình phạt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi phạm tội hung hãn, coi thường pháp luật.

Ví dụ 3: “Hành xử côn đồ như vậy sẽ không được xã hội chấp nhận.”

Phân tích: Phê phán cách cư xử ngang ngược, bạo lực của một người.

Ví dụ 4: “Quyết không sợ côn đồ hiếp tróc, quyết không làm dân tộc vô danh.” (Xuân Thủy)

Phân tích: Dùng trong văn thơ, chỉ kẻ thù hung bạo, áp bức.

Ví dụ 5: “Chỉ vì va chạm nhỏ mà hắn đã hành xử như côn đồ.”

Phân tích: Mô tả người phản ứng quá mức, dùng bạo lực vì lý do không đáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Côn đồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “côn đồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lưu manh Hiền lành
Du côn Lương thiện
Hung đồ Nhân hậu
Đầu gấu Hiền hòa
Giang hồ Đàng hoàng
Vô lại Tử tế

Dịch “Côn đồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Côn đồ 流氓 (Liúmáng) Thug / Hooligan ごろつき (Gorotsuki) 깡패 (Kkangpae)

Kết luận

Côn đồ là gì? Tóm lại, côn đồ là từ Hán Việt chỉ kẻ lưu manh, chuyên gây sự đánh nhau, hành xử hung hãn và coi thường pháp luật. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những hành vi tiêu cực trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.