Cóc gặm là gì? 🐸 Ý nghĩa và cách hiểu Cóc gặm

Cóc gặm là gì? Cóc gặm là từ khẩu ngữ dùng để chỉ đồ vật có trạng thái nham nhở, sứt mẻ, không còn nguyên vẹn do sử dụng lâu ngày. Ngoài ra, “cóc gặm” còn là tên gọi dân gian của loại cốc thủy tinh uống bia hơi đặc trưng, gắn liền với văn hóa ẩm thực Hà Nội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ này nhé!

Cóc gặm nghĩa là gì?

Cóc gặm là tính từ trong khẩu ngữ, dùng để miêu tả đồ dùng có trạng thái nham nhở, sứt mẻ, mòn vẹt như bị gặm nhấm. Từ này mang sắc thái bình dân, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Trong đời sống, “cóc gặm” được hiểu theo hai nghĩa chính:

Nghĩa miêu tả đồ vật: Chỉ những vật dụng đã cũ, sứt mẻ, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: “mấy chiếc bát cóc gặm“, “đi một đôi giày cóc gặm“. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến bề mặt xù xì, lồi lõm như bị con cóc gặm.

Nghĩa chỉ loại cốc bia: “Cốc cóc gặm” là tên gọi dân gian của loại cốc thủy tinh màu xanh nhạt, có bọt khí lốm đốm bên trong, đặc trưng của văn hóa bia hơi Hà Nội. Loại cốc này được sản xuất tại làng nghề thổi thủy tinh Xối Trì, Nam Định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cóc gặm”

“Cóc gặm” là từ thuần Việt, xuất phát từ cách nói dân gian so sánh hình ảnh đồ vật sứt mẻ, nham nhở với bề mặt xù xì như bị con cóc gặm nhấm.

Riêng với “cốc cóc gặm”, loại cốc này ra đời từ những năm 1980 tại làng Xối Trì (Nam Định), nơi có nghề thổi thủy tinh truyền thống gần nửa thế kỷ. Cái tên “cóc gặm” xuất phát từ bề mặt không mịn màng, lốm đốm bọt khí đặc trưng của loại cốc này.

Cóc gặm sử dụng trong trường hợp nào?

Cóc gặm được dùng khi miêu tả đồ vật đã cũ, sứt mẻ, hoặc khi nói về loại cốc bia hơi truyền thống đặc trưng của Hà Nội và các tỉnh miền Bắc Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cóc gặm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cóc gặm”:

Ví dụ 1: “Mấy chiếc bát cóc gặm này phải bỏ đi thôi, dùng lâu quá rồi.”

Phân tích: Từ “cóc gặm” miêu tả những chiếc bát đã sứt mẻ, không còn nguyên vẹn sau thời gian dài sử dụng.

Ví dụ 2: “Đi một đôi giày cóc gặm mà cũng ra đường được sao?”

Phân tích: Chỉ đôi giày đã cũ nát, rách rưới, mòn vẹt không còn đẹp.

Ví dụ 3: “Bia hơi Hà Nội phải uống bằng cốc cóc gặm mới đúng điệu.”

Phân tích: “Cốc cóc gặm” ở đây là loại cốc thủy tinh truyền thống, biểu tượng của văn hóa bia hơi vỉa hè.

Ví dụ 4: “Làng Xối Trì nổi tiếng với nghề làm cốc cóc gặm từ hàng chục năm nay.”

Phân tích: Đề cập đến làng nghề thổi thủy tinh truyền thống ở Nam Định, nơi sản xuất loại cốc đặc trưng này.

Ví dụ 5: “Bộ đồ ăn trong nhà toàn cóc gặm, phải sắm bộ mới thôi.”

Phân tích: Miêu tả bộ đồ ăn đã cũ kỹ, sứt mẻ nhiều, cần thay thế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cóc gặm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cóc gặm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sứt mẻ Nguyên vẹn
Nham nhở Lành lặn
Mòn vẹt Còn mới
Cũ nát Tinh tươm
Xộc xệch Chỉnh tề
Rách rưới Hoàn hảo

Dịch “Cóc gặm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cóc gặm 破旧 (Pòjiù) Chipped / Worn-out 欠けた (Kaketa) 이가 빠진 (Iga ppajin)

Kết luận

Cóc gặm là gì? Tóm lại, cóc gặm là từ khẩu ngữ chỉ đồ vật sứt mẻ, nham nhở, đồng thời là tên gọi của loại cốc bia hơi truyền thống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và hiểu thêm về văn hóa dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.