Cơ yếu là gì? 🔒 Ý nghĩa, cách dùng Cơ yếu
Cơ yếu là gì? Cơ yếu là hoạt động cơ mật đặc biệt thuộc lĩnh vực an ninh quốc gia, sử dụng nghiệp vụ mật mã và kỹ thuật mật mã để bảo vệ thông tin bí mật nhà nước. Đây là ngành đặc thù, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn thông tin cho Đảng và Nhà nước. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và vai trò của ngành cơ yếu nhé!
Cơ yếu nghĩa là gì?
Cơ yếu là lĩnh vực chuyên trách về mật mã, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ thông tin bí mật nhà nước trong mọi tình huống. Theo Luật Cơ yếu 2011, đây là hoạt động do lực lượng chuyên trách đảm nhiệm.
Trong hệ thống nhà nước, cơ yếu có những đặc điểm quan trọng sau:
Về nghiệp vụ mật mã: Đây là những biện pháp, quy định, giải pháp kỹ thuật nhằm bảo vệ an toàn, bí mật và đảm bảo độ tin cậy của kỹ thuật mật mã. Mật mã là quy tắc riêng dùng để thay đổi hình thức biểu hiện thông tin.
Về cơ quan quản lý: Ban Cơ yếu Chính phủ là cơ quan mật mã quốc gia, trực thuộc Bộ Quốc phòng, chịu trách nhiệm quản lý chuyên ngành về cơ yếu trong phạm vi cả nước.
Về tầm quan trọng: Ngành cơ yếu bảo vệ các thông tin tuyệt mật như chiến lược quân sự, chính sách phát triển đất nước, hệ thống an ninh mạng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ yếu”
Từ “cơ yếu” là từ Hán-Việt, trong đó “cơ” (機) nghĩa là cơ mật, bí mật và “yếu” (要) nghĩa là trọng yếu, quan trọng. Ghép lại, “cơ yếu” chỉ những vấn đề bí mật và trọng yếu của quốc gia.
Sử dụng từ “cơ yếu” khi nói về ngành mật mã, bảo mật thông tin nhà nước, lực lượng chuyên trách bảo vệ bí mật quốc gia.
Cơ yếu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ yếu” được dùng khi đề cập đến ngành an ninh thông tin, công tác mật mã, lực lượng bảo vệ bí mật nhà nước hoặc các quy định pháp luật liên quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ yếu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy công tác trong ngành cơ yếu đã hơn 10 năm.”
Phân tích: Chỉ người làm việc trong lĩnh vực mật mã, bảo mật thông tin nhà nước.
Ví dụ 2: “Ban Cơ yếu Chính phủ là cơ quan mật mã quốc gia.”
Phân tích: Nói về tổ chức nhà nước chuyên trách quản lý ngành cơ yếu.
Ví dụ 3: “Luật Cơ yếu 2011 quy định về hoạt động và tổ chức lực lượng cơ yếu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, văn bản quy phạm nhà nước.
Ví dụ 4: “Người làm công tác cơ yếu phải tuyệt đối giữ bí mật.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật trong ngành.
Ví dụ 5: “Học viện Kỹ thuật Mật mã đào tạo nhân lực cho ngành cơ yếu.”
Phân tích: Đề cập đến cơ sở đào tạo chuyên ngành mật mã, an ninh thông tin.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ yếu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ yếu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mật mã | Công khai |
| Cơ mật | Phổ biến |
| Bảo mật | Minh bạch |
| An ninh thông tin | Thông tin đại chúng |
| Tuyệt mật | Công bố |
| Bí mật quốc gia | Thông tin mở |
Dịch “Cơ yếu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ yếu | 機要 (Jīyào) | Cryptography / Cipher | 機密 (Kimitsu) | 기밀 (Gimil) |
Kết luận
Cơ yếu là gì? Tóm lại, cơ yếu là ngành mật mã đặc biệt, chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin bí mật nhà nước. Đây là lĩnh vực trọng yếu trong hệ thống an ninh quốc gia Việt Nam.
