Cô nhi viện là gì? 🏠 Nghĩa CNV

Cô nhi viện là gì? Cô nhi viện là cơ sở nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ em mồ côi hoặc bị bỏ rơi, không nơi nương tựa. Đây là nơi mang đến mái ấm tình thương cho những đứa trẻ kém may mắn. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và ý nghĩa nhân văn của “cô nhi viện” ngay bên dưới!

Cô nhi viện nghĩa là gì?

Cô nhi viện là tổ chức từ thiện chuyên tiếp nhận, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em mồ côi, trẻ bị bỏ rơi hoặc trẻ có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Đây là danh từ ghép Hán-Việt, trong đó “cô nhi” nghĩa là trẻ mồ côi, “viện” là cơ sở, tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “cô nhi viện” được sử dụng với các nghĩa:

Trong đời sống xã hội: Cô nhi viện là nơi thay thế gia đình, cung cấp nhu cầu cơ bản như ăn ở, học hành, chăm sóc y tế cho trẻ em không có người thân chăm sóc.

Trong hoạt động từ thiện: Cô nhi viện thường là điểm đến của các nhà hảo tâm, tổ chức thiện nguyện muốn đóng góp cho cộng đồng.

Trong pháp luật: Cô nhi viện thuộc hệ thống cơ sở bảo trợ xã hội, hoạt động theo quy định của Nhà nước về chăm sóc trẻ em.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cô nhi viện”

Từ “cô nhi viện” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc khi các tổ chức tôn giáo thành lập cơ sở nuôi trẻ mồ côi. Mô hình này sau đó được Nhà nước và các tổ chức xã hội tiếp tục phát triển.

Sử dụng “cô nhi viện” khi nói về cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi, hoạt động từ thiện hoặc các vấn đề liên quan đến bảo vệ quyền trẻ em.

Cách sử dụng “Cô nhi viện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cô nhi viện” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cô nhi viện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cô nhi viện” thường dùng khi đề cập đến hoạt động từ thiện, thăm hỏi trẻ em hoặc kêu gọi quyên góp.

Trong văn viết: “Cô nhi viện” xuất hiện trong văn bản hành chính (cơ sở bảo trợ xã hội), báo chí (tin tức từ thiện), văn học (câu chuyện về trẻ mồ côi).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cô nhi viện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cô nhi viện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này, công ty tổ chức đi thăm cô nhi viện ở ngoại thành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cơ sở nuôi trẻ mồ côi cụ thể – hoạt động từ thiện.

Ví dụ 2: “Bé Lan được nhận nuôi từ cô nhi viện khi mới 2 tuổi.”

Phân tích: Chỉ nơi trẻ được chăm sóc trước khi có gia đình nhận nuôi.

Ví dụ 3: “Nhiều cô nhi viện đang cần hỗ trợ sau đợt bão lũ.”

Phân tích: Đề cập đến các cơ sở nuôi trẻ trong bối cảnh kêu gọi cứu trợ.

Ví dụ 4: “Anh ấy lớn lên trong cô nhi viện nhưng vẫn thành công trong cuộc sống.”

Phân tích: Chỉ hoàn cảnh xuất thân của một người từng là trẻ mồ côi.

Ví dụ 5: “Cô nhi viện này do các nữ tu quản lý từ năm 1960.”

Phân tích: Đề cập đến lịch sử và cách vận hành của một cơ sở cụ thể.

“Cô nhi viện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cô nhi viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trại trẻ mồ côi Gia đình
Nhà mở Mái ấm riêng
Cơ sở bảo trợ xã hội Tổ ấm
Mái ấm tình thương Nhà riêng
Trung tâm nuôi dưỡng trẻ Gia đình ruột thịt
Làng trẻ SOS Nhà cha mẹ

Kết luận

Cô nhi viện là gì? Tóm lại, cô nhi viện là cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi, mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc trong xã hội. Hiểu đúng từ “cô nhi viện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những mái ấm tình thương này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.