Cơ may là gì? 🍀 Ý nghĩa, cách dùng Cơ may
Cơ may là gì? Cơ may là danh từ chỉ cơ hội tốt, dịp may mắn đến một cách bất ngờ, thuận lợi cho việc thực hiện điều gì đó. Từ “cơ may” thường được dùng để diễn tả những thời cơ quý giá mà con người cần nắm bắt kịp thời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “cơ may” trong tiếng Việt nhé!
Cơ may nghĩa là gì?
Cơ may là danh từ trong tiếng Việt, chỉ cơ hội tốt lành, dịp may mắn xuất hiện một cách thuận lợi, giúp con người đạt được mong muốn. Đây là từ ghép kết hợp giữa yếu tố Hán-Việt và thuần Việt.
Trong tiếng Việt, “cơ may” được sử dụng với các nghĩa chính:
Nghĩa chỉ cơ hội: Dịp tốt, thời cơ thuận lợi để thực hiện việc gì đó. Ví dụ: “Đây là cơ may hiếm có trong đời.”
Nghĩa chỉ khả năng: Khả năng, triển vọng tốt đẹp có thể xảy ra. Ví dụ: “Bệnh nhân có cơ may được cứu sống.”
Trong giao tiếp hàng ngày: “Cơ may” thường mang sắc thái nhấn mạnh sự quý giá, hiếm hoi của dịp may, cần phải trân trọng và nắm bắt kịp thời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơ may”
“Cơ may” là từ ghép gồm “cơ” (機) có gốc Hán-Việt nghĩa là dịp, thời cơ và “may” là từ thuần Việt nghĩa là điều tốt lành, thuận lợi. Khi ghép lại, “cơ may” mang nghĩa dịp may mắn, cơ hội tốt.
Sử dụng “cơ may” khi muốn nói về những cơ hội quý giá, hiếm có hoặc khi diễn tả khả năng, triển vọng tích cực của một sự việc.
Cơ may sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cơ may” được dùng khi nói về dịp may mắn cần nắm bắt, khả năng thành công của một việc, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quý giá của thời cơ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơ may”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơ may” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã để cơ may tuột khỏi tay.”
Phân tích: Diễn tả việc bỏ lỡ cơ hội tốt, không nắm bắt được dịp may.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân có cơ may được cứu sống nếu phẫu thuật kịp thời.”
Phân tích: Chỉ khả năng, triển vọng tích cực trong việc chữa trị.
Ví dụ 3: “Đây là cơ may ngàn năm có một, đừng bỏ lỡ!”
Phân tích: Nhấn mạnh sự quý giá, hiếm hoi của dịp may mắn.
Ví dụ 4: “Nhờ cơ may, anh ấy đã gặp được quý nhân phù trợ.”
Phân tích: Diễn tả sự may mắn bất ngờ mang đến điều tốt lành.
Ví dụ 5: “Cô ấy luôn biết nắm bắt mọi cơ may trong cuộc sống.”
Phân tích: Chỉ khả năng tận dụng những dịp tốt để phát triển bản thân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơ may”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơ may”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ hội | Xui xẻo |
| Dịp may | Rủi ro |
| Vận may | Bất hạnh |
| Thời cơ | Đen đủi |
| May mắn | Không may |
| Dịp tốt | Tai ương |
Dịch “Cơ may” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cơ may | 机遇 (Jīyù) | Opportunity / Chance | チャンス (Chansu) | 기회 (Gihoe) |
Kết luận
Cơ may là gì? Tóm lại, cơ may là danh từ chỉ cơ hội tốt, dịp may mắn quý giá mà con người cần nắm bắt kịp thời. Hiểu đúng từ “cơ may” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
