Cổ động là gì? 📣 Nghĩa và giải thích Cổ động
Cổ động là gì? Cổ động là hành động khích lệ, thúc đẩy tinh thần của người khác nhằm hướng tới một mục tiêu chung. Đây là khái niệm quen thuộc trong thể thao, chính trị và các hoạt động tập thể. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “cổ động” ngay bên dưới!
Cổ động nghĩa là gì?
Cổ động là việc dùng lời nói, hành động hoặc phương tiện để khuyến khích, động viên người khác hành động theo một hướng nhất định. Đây là động từ, được ghép từ “cổ” (đánh trống, kêu gọi) và “động” (làm cho chuyển động, thúc đẩy).
Trong tiếng Việt, từ “cổ động” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong thể thao: Cổ động là hành động cổ vũ, hò reo để tiếp thêm sức mạnh cho đội tuyển. Ví dụ: “Cổ động viên hát vang trên khán đài.”
Trong chính trị – xã hội: “Cổ động” chỉ hoạt động tuyên truyền, vận động quần chúng tham gia phong trào. Ví dụ: “Đội cổ động tuyên truyền bầu cử.”
Trong kinh doanh: “Cổ động” xuất hiện trong các chiến dịch quảng bá, khuyến khích khách hàng mua sản phẩm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cổ động”
Từ “cổ động” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ hình ảnh đánh trống (cổ) để thúc đẩy (động) tinh thần chiến đấu thời xưa.
Sử dụng “cổ động” khi muốn diễn tả hành động khích lệ, tuyên truyền hoặc cổ vũ tinh thần cho người khác.
Cách sử dụng “Cổ động” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cổ động” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cổ động” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cổ động” thường dùng khi nói về việc cổ vũ thể thao hoặc kêu gọi mọi người tham gia hoạt động nào đó.
Trong văn viết: “Cổ động” xuất hiện trong báo chí thể thao (cổ động viên), văn bản tuyên truyền (cổ động bầu cử), quảng cáo (cổ động mua hàng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cổ động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cổ động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hàng ngàn cổ động viên đổ về sân vận động cổ vũ đội tuyển Việt Nam.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ người hâm mộ đến ủng hộ đội bóng.
Ví dụ 2: “Đội văn nghệ xung kích làm công tác cổ động tuyên truyền.”
Phân tích: Dùng trong hoạt động chính trị – xã hội, chỉ việc vận động quần chúng.
Ví dụ 3: “Chiến dịch cổ động mua hàng Việt Nam thu hút đông đảo người tiêu dùng.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ hoạt động quảng bá, khuyến khích tiêu dùng.
Ví dụ 4: “Tiếng trống cổ động vang lên khắp phố phường ngày hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ tiếng trống thúc giục trong lễ hội.
Ví dụ 5: “Anh ấy là người cổ động nhiệt tình nhất trong nhóm.”
Phân tích: Dùng để chỉ người hay khích lệ, động viên người khác.
“Cổ động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cổ động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cổ vũ | Ngăn cản |
| Khích lệ | Cản trở |
| Động viên | Làm nản |
| Thúc đẩy | Kìm hãm |
| Khuyến khích | Chê bai |
| Tuyên truyền | Im lặng |
Kết luận
Cổ động là gì? Tóm lại, cổ động là hành động khích lệ, thúc đẩy tinh thần hướng tới mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “cổ động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong thể thao, tuyên truyền và đời sống.
