Cố định là gì? 📍 Ý nghĩa, cách dùng Cố định

Cố định là gì? Cố định là trạng thái được giữ nguyên, không di động, không biến đổi theo thời gian hoặc tác động bên ngoài. Từ này vừa là tính từ vừa là động từ, xuất hiện phổ biến trong đời sống và nhiều lĩnh vực chuyên môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa mở rộng của “cố định” ngay sau đây!

Cố định nghĩa là gì?

Cố định là được giữ nguyên trạng thái, không di động, không biến đổi. Đây là từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Từ “cố định” có hai cách dùng chính:

Dùng như tính từ: Chỉ trạng thái ổn định, không thay đổi. Ví dụ: “chỗ ngồi cố định”, “mức lương cố định”, “địa chỉ cố định”.

Dùng như động từ: Chỉ hành động làm cho vật ở yên một chỗ, không dịch chuyển. Ví dụ: “cố định chỗ xương gãy”, “cố định quân số”, “cố định giá bán”.

Trong kinh tế: “Tài sản cố định” là tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng trên một năm như máy móc, nhà xưởng, phương tiện vận tải.

Trong y tế: “Cố định” là kỹ thuật giữ yên phần cơ thể bị chấn thương để tránh tổn thương thêm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cố định”

“Cố định” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cố” (固) nghĩa là giữ chắc, bền vững và “định” (定) nghĩa là ổn định, xác lập. Hai chữ kết hợp tạo nên nghĩa chỉ sự vững chắc, không thay đổi.

Sử dụng “cố định” khi muốn diễn tả trạng thái ổn định hoặc hành động làm cho vật không dịch chuyển.

Cố định sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cố định” được dùng khi mô tả vật không di chuyển, giá trị không thay đổi, hoặc khi thực hiện hành động giữ yên một đối tượng tại vị trí nhất định.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cố định”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cố định” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Công ty trả lương cố định hàng tháng cho nhân viên.”

Phân tích: “Cố định” chỉ mức lương không thay đổi, ổn định qua các tháng.

Ví dụ 2: “Bác sĩ cố định chỗ xương gãy bằng nẹp.”

Phân tích: “Cố định” là động từ chỉ hành động giữ yên xương để phục hồi.

Ví dụ 3: “Anh ấy không có chỗ ở cố định.”

Phân tích: “Cố định” chỉ trạng thái ổn định, lâu dài về nơi cư trú.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp cần quản lý tài sản cố định hiệu quả.”

Phân tích: “Tài sản cố định” là thuật ngữ kế toán chỉ tài sản có giá trị lớn, sử dụng lâu dài.

Ví dụ 5: “Cố định mức lãi suất cho vay giúp khách hàng yên tâm.”

Phân tích: “Cố định” là động từ chỉ việc giữ nguyên lãi suất không đổi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cố định”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cố định”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ổn định Thay đổi
Bền vững Biến động
Bất biến Linh hoạt
Không đổi Dao động
Vững chắc Bất ổn
Cố hữu Di động

Dịch “Cố định” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cố định 固定 (Gùdìng) Fixed 固定 (Kotei) 고정 (Gojeong)

Kết luận

Cố định là gì? Tóm lại, cố định là trạng thái không di động, không biến đổi hoặc hành động giữ yên một đối tượng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.