CNTB là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích CNTB
CNTB là gì? CNTB là viết tắt của “Chủ nghĩa tư bản” – một hệ thống kinh tế dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất và hoạt động sản xuất vì lợi nhuận. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị học, thường xuất hiện trong các môn học xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ CNTB trong tiếng Việt nhé!
CNTB nghĩa là gì?
CNTB là từ viết tắt của “Chủ nghĩa tư bản” (tiếng Anh: Capitalism) – hệ thống kinh tế trong đó tư liệu sản xuất thuộc sở hữu tư nhân, hoạt động kinh tế hướng đến mục tiêu lợi nhuận thông qua cơ chế thị trường tự do.
Các đặc điểm cơ bản của CNTB bao gồm:
Về kinh tế: Tài sản tư nhân, tích lũy tư bản, lao động làm thuê, trao đổi tự nguyện, hệ thống giá cả và thị trường cạnh tranh. Trong nền kinh tế tư bản, việc đầu tư và điều hành do chủ sở hữu quyết định.
Về chính trị: CNTB thường gắn với các hình thái nhà nước dân chủ, cộng hòa hoặc quân chủ lập hiến tại phương Tây.
Trong học thuật: Thuật ngữ CNTB được sử dụng phổ biến trong các môn Triết học Mác-Lênin, Kinh tế chính trị học để phân tích hình thái kinh tế-xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của CNTB
Chủ nghĩa tư bản manh nha từ thế kỷ XVI trong lòng xã hội phong kiến châu Âu, chính thức được xác lập tại Hà Lan và Anh vào thế kỷ XVII. Sau Cách mạng Pháp cuối thế kỷ XVIII, hình thái nhà nước tư bản dần chiếm ưu thế và lan rộng toàn cầu.
Sử dụng CNTB khi viết tắt trong văn bản học thuật, báo chí hoặc thảo luận về hệ thống kinh tế-chính trị phương Tây.
CNTB sử dụng trong trường hợp nào?
Từ CNTB được dùng trong văn bản chính luận, giáo trình đại học, bài nghiên cứu kinh tế-chính trị hoặc khi thảo luận về các mô hình phát triển xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng CNTB
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ CNTB trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “CNTB ra đời từ trong lòng xã hội phong kiến châu Âu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nói về nguồn gốc lịch sử của chủ nghĩa tư bản.
Ví dụ 2: “Các nước CNTB phát triển đã đạt nhiều thành tựu về khoa học công nghệ.”
Phân tích: Chỉ các quốc gia theo mô hình kinh tế tư bản chủ nghĩa như Mỹ, Anh, Đức.
Ví dụ 3: “CNTB hiện đại có sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế thị trường.”
Phân tích: Mô tả giai đoạn phát triển mới của chủ nghĩa tư bản từ sau Thế chiến II.
Ví dụ 4: “Mâu thuẫn cơ bản của CNTB là giữa tư bản và lao động.”
Phân tích: Dùng trong phân tích theo quan điểm Mác-Lênin về bản chất chủ nghĩa tư bản.
Ví dụ 5: “CNTB độc quyền nhà nước là giai đoạn phát triển cao của chủ nghĩa tư bản.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ sự kết hợp giữa tập đoàn độc quyền và quyền lực nhà nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CNTB
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CNTB:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa tư bản | Chủ nghĩa xã hội (CNXH) |
| Tư bản chủ nghĩa | Chủ nghĩa cộng sản |
| Kinh tế thị trường | Kinh tế kế hoạch |
| Capitalism | Socialism |
| Tư hữu | Công hữu |
| Kinh tế tư nhân | Kinh tế tập thể |
Dịch CNTB sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa tư bản (CNTB) | 资本主义 (Zīběn zhǔyì) | Capitalism | 資本主義 (Shihon shugi) | 자본주의 (Jabonjuui) |
Kết luận
CNTB là gì? Tóm lại, CNTB là viết tắt của Chủ nghĩa tư bản – hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và lợi nhuận. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức kinh tế chính trị.
