Chụp là gì? 📸 Nghĩa, giải thích từ Chụp

Chụp là gì? Chụp là động từ chỉ hành động úp lên, nắm bắt nhanh, hoặc ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh, thiết bị điện tử. Ngoài ra, “chụp” còn là danh từ chỉ bộ phận hình phễu úp trên đèn. Đây là từ thuần Việt đa nghĩa, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chụp” trong tiếng Việt nhé!

Chụp nghĩa là gì?

Chụp là động từ chỉ hành động úp lên, đậy lại để bắt giữ, nắm lấy nhanh gọn, hoặc ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh và các thiết bị điện tử. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “chụp” mang các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1 – Úp lên, đậy lại: Hành động đặt vật gì đó úp xuống để che phủ hoặc bắt giữ. Ví dụ: “Chụp nom để bắt cá”, “Chụp cái nón lên đầu.”

Nghĩa 2 – Nắm bắt nhanh, vồ lấy: Hành động túm lấy, giật lấy một cách nhanh gọn. Ví dụ: “Chụp lấy thời cơ”, “Cọp chụp mồi.”

Nghĩa 3 – Ghi hình ảnh: Sử dụng máy ảnh, điện thoại để ghi lại hình ảnh hoặc dùng tia X để chụp nội tạng. Ví dụ: “Chụp ảnh kỷ niệm”, “Chụp X-quang dạ dày.”

Nghĩa 4 – Danh từ: Bộ phận hình phễu hoặc loe rộng úp trên bóng đèn để che gió, ngăn chói. Ví dụ: “Chụp đèn”, “Đèn này không có chụp.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chụp”

Từ “chụp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Ban đầu, từ này chỉ hành động úp, đậy hoặc vồ bắt, sau mở rộng sang nghĩa ghi hình khi công nghệ nhiếp ảnh phát triển.

Sử dụng “chụp” khi nói về hành động bắt giữ nhanh, ghi lại hình ảnh, hoặc chỉ vật dụng hình phễu úp trên đèn.

Chụp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chụp” được dùng khi miêu tả hành động úp lên để bắt, nắm lấy nhanh gọn, ghi hình bằng máy ảnh, chụp X-quang y tế, hoặc chỉ bộ phận che đèn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chụp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chụp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà dùng cái rổ chụp con gà để bắt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa úp lên, đậy lại để bắt giữ con vật.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhanh tay chụp lấy cơ hội kinh doanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động nắm bắt thời cơ một cách nhanh gọn.

Ví dụ 3: “Chụp cho tôi một tấm ảnh kỷ niệm nhé!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại.

Ví dụ 4: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân chụp X-quang phổi.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ việc ghi hình nội tạng bằng tia X.

Ví dụ 5: “Đèn bị gió thổi tắt vì không có chụp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ bộ phận hình phễu che gió cho đèn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chụp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chụp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chộp Thả
Vồ Buông
Bắt Bỏ lỡ
Túm Nhả
Nắm Xóa (nghĩa ghi hình)
Ghi lại Bỏ qua

Dịch “Chụp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chụp (bắt) 抓 (Zhuā) Catch / Grab 捕まえる (Tsukamaeru) 잡다 (Japda)
Chụp (ảnh) 拍照 (Pāizhào) Take a photo 撮る (Toru) 찍다 (Jjikda)

Kết luận

Chụp là gì? Tóm lại, chụp là từ đa nghĩa chỉ hành động úp lên, nắm bắt nhanh, ghi hình ảnh, hoặc là danh từ chỉ vật che đèn. Hiểu đúng từ “chụp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.