Chụp giựt là gì? 📸 Nghĩa, giải thích Chụp giựt

Chụp giựt là gì? Chụp giựt là hành động giật lấy, tranh giành một cách trắng trợn, thường dùng để chỉ lối làm ăn vội vã, chỉ nhằm lợi ích trước mắt mà không quan tâm đến hậu quả lâu dài. Từ này mang sắc thái tiêu cực trong đời sống và kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “chụp giựt” trong tiếng Việt nhé!

Chụp giựt nghĩa là gì?

Chụp giựt là động từ khẩu ngữ, nghĩa là giật lấy, tranh giành một cách trắng trợn, không từ thủ đoạn. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “chụp giựt” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong kinh doanh: Chụp giựt chỉ lối làm ăn thiếu bền vững, chỉ chăm chăm kiếm lời nhanh mà bỏ qua chất lượng, uy tín. Ví dụ: “Làm ăn kiểu chụp giựt thì không thể tồn tại lâu dài.”

Trong xã hội: Từ này ám chỉ thái độ tranh đoạt, giành giật cơ hội bằng mọi cách, bất chấp đạo đức và sự công bằng.

Trong văn hóa: “Văn hóa chụp giựt” là cụm từ phê phán lối sống chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt, thiếu tầm nhìn xa và tinh thần trách nhiệm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chụp giựt”

Từ “chụp giựt” có nguồn gốc từ phương ngữ miền Nam Việt Nam, trong đó “giựt” là biến âm của “giật”. Cụm từ này xuất hiện phổ biến từ khoảng thập niên 1960 và dần lan rộng ra cả nước.

Sử dụng “chụp giựt” khi muốn phê phán hành vi tranh giành trắng trợn hoặc lối làm ăn thiếu đạo đức, chỉ nhắm lợi ích ngắn hạn.

Chụp giựt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chụp giựt” được dùng khi phê phán lối kinh doanh gian dối, thái độ tranh giành thiếu văn minh, hoặc hành vi chỉ nghĩ đến bản thân mà bỏ qua lợi ích chung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chụp giựt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chụp giựt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hàng đó làm ăn kiểu chụp giựt, bán hàng kém chất lượng nên nhanh chóng mất khách.”

Phân tích: Dùng để phê phán lối kinh doanh thiếu uy tín, chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt.

Ví dụ 2: “Đừng có chụp giựt như vậy, để người khác cũng có cơ hội.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó không nên tranh giành một cách ích kỷ.

Ví dụ 3: “Văn hóa chụp giựt khiến xã hội thiếu đi sự tin tưởng lẫn nhau.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, phê phán hiện tượng xã hội tiêu cực.

Ví dụ 4: “Anh ta chụp giựt mất cơ hội thăng tiến của đồng nghiệp.”

Phân tích: Chỉ hành vi tranh đoạt không chính đáng trong môi trường công sở.

Ví dụ 5: “Kinh doanh bền vững không thể dựa trên tư duy chụp giựt.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đối lập giữa phát triển lâu dài và lối làm ăn ngắn hạn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chụp giựt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chụp giựt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chộp giật Bền vững
Giành giật Chính đáng
Tranh cướp Công bằng
Cướp giật Uy tín
Hớt tay trên Lâu dài
Vơ vét Đàng hoàng

Dịch “Chụp giựt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chụp giựt 抢夺 (Qiǎngduó) Grab / Snatch ひったくり (Hittakuri) 낚아채다 (Nakk-achaeda)

Kết luận

Chụp giựt là gì? Tóm lại, chụp giựt là hành động tranh giành trắng trợn, thường dùng để phê phán lối làm ăn thiếu đạo đức, chỉ nhắm lợi ích trước mắt. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.