Chuột lắt là gì? 🐭 Nghĩa, giải thích Chuột lắt

Chuột lắt là gì? Chuột lắt (Rattus exulans) là loài chuột nhỏ thuộc họ Muridae, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, thường sống trong nhà và khu dân cư, được xem là một trong những loài gây hại phổ biến. Chúng có kích thước nhỏ hơn chuột cống nhưng khả năng thích nghi rất cao. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, tập tính và cách nhận biết loài chuột lắt nhé!

Chuột lắt nghĩa là gì?

Chuột lắt (tên khoa học: Rattus exulans) là loài chuột nhỏ, thường sống trong nhà, có tai to tròn, mõm nhọn, bộ lông màu nâu đen với phần bụng nhạt màu hơn. Người Māori ở New Zealand gọi chúng là “kiore”.

Về đặc điểm nhận dạng, chuột lắt có chiều dài cơ thể khoảng 15cm (6 inch) từ mũi đến gốc đuôi, nhỏ hơn so với chuột cống và chuột đen. Chúng có thân hình thon dài, bàn chân khá nhỏ, tai to tròn và mõm nhọn đặc trưng.

Chuột lắt là loài có khả năng thích nghi cực cao, có thể sống ở nhiều môi trường khác nhau từ đồng cỏ, rừng rậm đến khu dân cư. Chúng thường xuất hiện tại nơi ở của con người vì dễ dàng kiếm được thức ăn. Đây là loài ăn tạp, có thể ăn ngũ cốc, rau củ, côn trùng và thức ăn thừa.

Nguồn gốc và xuất xứ của chuột lắt

Chuột lắt có nguồn gốc từ Đông Nam Á, sau đó lan rộng ra hầu hết các đảo Polynesia, bao gồm New Zealand, đảo Phục Sinh và Hawaii.

Tại Việt Nam, chuột lắt thuộc nhóm chuột nhà, phân bố rộng rãi trong khu dân cư cả thành thị lẫn nông thôn. Chúng thường làm tổ trong các khu vực xây dựng, nhà kho, chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm.

Chuột lắt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuột lắt” được sử dụng khi đề cập đến loài chuột nhỏ sống trong nhà, trong nghiên cứu sinh thái học, kiểm soát dịch hại hoặc khi phân biệt với các loài chuột khác như chuột cống, chuột đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuột lắt

Dưới đây là một số tình huống thực tế khi nhắc đến chuột lắt trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nhà tôi có chuột lắt chạy lung tung trong bếp.”

Phân tích: Người nói mô tả sự xuất hiện của chuột lắt trong không gian sinh hoạt gia đình.

Ví dụ 2: “Chuột lắt nhỏ hơn chuột cống nhưng sinh sản rất nhanh.”

Phân tích: So sánh kích thước và đặc tính sinh sản giữa hai loài chuột.

Ví dụ 3: “Chuột lắt là vật chủ truyền bệnh dịch hạch ở Việt Nam.”

Phân tích: Nhấn mạnh mối nguy hiểm về sức khỏe mà chuột lắt gây ra.

Ví dụ 4: “Chuột lắt có nguồn gốc từ Đông Nam Á và lan rộng ra nhiều nơi.”

Phân tích: Đề cập đến nguồn gốc và sự phân bố địa lý của loài.

Ví dụ 5: “Bé như con chuột lắt mà cũng đòi làm việc nặng.”

Phân tích: Sử dụng từ “chuột lắt” trong nghĩa bóng để ví von người nhỏ bé.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuột lắt

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chuột lắt:

Từ đồng nghĩa / Liên quan Từ trái nghĩa / Đối lập
Chuột nhắt Chuột cống
Chuột nhà Chuột đồng
Kiore (tiếng Māori) Chuột rừng
Chuột Polynesia Chuột cống nhum
Chuột bé Chuột nâu

Dịch chuột lắt sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuột lắt 緬甸小鼠 (Miǎndiàn xiǎoshǔ) Pacific rat / Polynesian rat ナンヨウネズミ (Nan’yō nezumi) 폴리네시아쥐 (Pollinesia jwi)

Kết luận

Chuột lắt là gì? Tóm lại, chuột lắt là loài chuột nhỏ có nguồn gốc Đông Nam Á, sống trong nhà, có khả năng thích nghi cao và là loài gây hại phổ biến cần được kiểm soát.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.