Chuôm là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích từ Chuôm

Chuôm là gì? Chuôm là danh từ chỉ chỗ trũng có đọng nước ở ngoài đồng, thường có thả cành cây cho cá ở; hoặc chỉ cành cây thả xuống nước làm nơi trú ngụ cho cá. Đây là từ ngữ gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam xưa. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ chuôm ngay sau đây!

Chuôm nghĩa là gì?

Chuôm là danh từ thuần Việt, mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1: Chỗ trũng có đọng nước ở ngoài đồng, thường thả cành cây cho cá ở. Đây là vũng nước tự nhiên hoặc do người dân đào tạo thành, phổ biến ở vùng nông thôn Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

Nghĩa 2: Cành cây thả xuống nước cho cá, tôm nhỏ vào núp để bắt. Nghĩa này đồng nghĩa với từ “chà” trong ngư nghiệp dân gian.

Từ “chuôm” thường xuất hiện trong các cụm từ như: tát chuôm, đào chuôm, thả chuôm, ao chuôm. Đây là nét văn hóa đặc trưng của làng quê Việt Nam gắn với nghề nuôi cá truyền thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chuôm

Chuôm là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

Sử dụng chuôm trong trường hợp nào? Từ này được dùng khi nói về các hoạt động đánh bắt cá truyền thống như tát chuôm, thả chuôm hoặc mô tả địa hình nông thôn có vũng nước đọng.

Chuôm sử dụng trong trường hợp nào?

Chuôm được sử dụng khi miêu tả cảnh quan nông thôn, hoạt động nuôi trồng thủy sản dân gian, hoặc trong văn học để gợi nhớ về làng quê Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuôm

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ chuôm trong giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Ông em đang tát chuôm bắt cá.”

Phân tích: Mô tả hoạt động tát nước ở vũng trũng để bắt cá – công việc quen thuộc ở nông thôn.

Ví dụ 2: “Trời mưa, ao chuôm đầy ắp nước.”

Phân tích: Miêu tả cảnh làng quê sau mưa, các vũng nước và ao đều đầy nước.

Ví dụ 3: “Thả chuôm bắt cá mấy đời cá hay.”

Phân tích: Câu ca dao nói về kỹ thuật thả cành cây xuống nước dụ cá – kinh nghiệm truyền đời.

Ví dụ 4: “Trong chuôm có nhiều rong rêu và hoa súng.”

Phân tích: Mô tả hệ sinh thái tự nhiên trong các vũng nước đọng ở nông thôn.

Ví dụ 5: “Nhớ món cá rô chuôm kho tương quê nhà.”

Phân tích: Gợi nhớ đặc sản cá rô bắt từ chuôm – món ăn dân dã thấm đẫm hương vị quê hương.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chuôm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuôm để bạn tham khảo:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ao Đồi
Đìa
Láng Núi
Đầm Đất liền
Hồ Cao nguyên
Vũng Đỉnh
Chà (nghĩa 2) Bờ

Dịch Chuôm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuôm 池塘 (Chítáng) Pond / Pool 池 (Ike) 연못 (Yeonmot)

Kết luận

Chuôm là gì? Tóm lại, chuôm là từ thuần Việt chỉ vũng nước đọng ngoài đồng hoặc cành cây thả dụ cá – nét đẹp văn hóa nông thôn Việt Nam đang dần mai một theo thời gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.