Chuôi là gì? 🔨 Nghĩa và giải thích từ Chuôi

Chuôi là gì? Chuôi là phần tay cầm của dao, kiếm, rìu hoặc các dụng cụ có lưỡi, giúp người dùng nắm giữ và điều khiển dụng cụ an toàn, hiệu quả. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chuôi” ngay sau đây!

Chuôi nghĩa là gì?

Chuôi là danh từ tiếng Việt. Định nghĩa chuôi: là bộ phận tay cầm của các dụng cụ có lưỡi như dao, kiếm, rìu, liềm, cuốc… Chuôi thường được làm từ gỗ, nhựa, kim loại hoặc vật liệu chống trơn trượt.

Trong đời sống, chuôi có vai trò quan trọng:

  • Giúp người dùng cầm nắm chắc chắn, tránh tuột tay
  • Tạo khoảng cách an toàn giữa tay và phần lưỡi sắc
  • Tăng lực tác động khi sử dụng dụng cụ

Ngoài nghĩa gốc, chuôi còn xuất hiện trong một số thành ngữ dân gian như: “Dao sắc không bằng chắc chuôi” (ý chỉ sự vững chắc, bền bỉ quan trọng hơn vẻ ngoài hào nhoáng).

Nguồn gốc và xuất xứ của chuôi

“Chuôi” là từ thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống lao động sản xuất của người Việt. Từ này được dùng phổ biến trong nông nghiệp, thủ công nghiệp và sinh hoạt gia đình.

Người Việt sử dụng từ “chuôi” khi nói về các dụng cụ lao động, vũ khí hoặc đồ dùng nhà bếp có phần tay cầm.

Chuôi sử dụng trong trường hợp nào?

Chuôi được dùng khi mô tả, gọi tên phần tay cầm của dao, kiếm, rìu, cuốc, liềm và các dụng cụ tương tự trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chuôi

Dưới đây là những ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn chuôi là gì trong thực tế:

Ví dụ 1: “Con dao này chuôi bằng gỗ rất chắc tay.”

Phân tích: “Chuôi” chỉ phần tay cầm của con dao, được làm từ chất liệu gỗ.

Ví dụ 2: “Chuôi kiếm được khảm vàng tinh xảo.”

Phân tích: “Chuôi kiếm” là phần tay cầm của thanh kiếm, thường được trang trí cầu kỳ.

Ví dụ 3: “Chuôi cuốc bị gãy rồi, phải thay cái mới.”

Phân tích: “Chuôi cuốc” là phần cán gỗ dài để cầm khi cuốc đất.

Ví dụ 4: “Dao sắc không bằng chắc chuôi.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian, ý nói nền tảng vững chắc quan trọng hơn vẻ bề ngoài.

Ví dụ 5: “Cầm dao phải cầm chuôi, đừng cầm lưỡi.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về cách sử dụng dao an toàn, đúng cách.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chuôi

Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chuôi:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cán Lưỡi
Tay cầm Mũi
Tay nắm Sống dao
Đốc (đốc kiếm) Bản lưỡi
Phần cầm Phần cắt

Dịch chuôi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuôi 刀柄 (Dāo bǐng) Handle / Hilt 柄 (Tsuka) 자루 (Jaru)

Kết luận

Chuôi là gì? Đó là phần tay cầm của dao, kiếm và các dụng cụ có lưỡi, giữ vai trò quan trọng trong việc sử dụng an toàn và hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.