Chứng thương là gì? 💔 Ý nghĩa và cách hiểu Chứng thương

Chứng thương là gì? Chứng thương (hay giấy chứng nhận thương tích) là giấy tờ do cơ sở y tế có thẩm quyền cấp để xác nhận tình trạng thương tích của người bệnh. Đây là loại giấy tờ quan trọng trong các vụ việc pháp lý, bảo hiểm và bồi thường thiệt hại. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “chứng thương” nhé!

Chứng thương nghĩa là gì?

Chứng thương là từ Hán-Việt, trong đó “chứng” (證) nghĩa là xác nhận, chứng nhận và “thương” (傷) nghĩa là vết thương, thương tích. Ghép lại, chứng thương có nghĩa là giấy xác nhận về tình trạng thương tích.

Trong thực tế, “chứng thương” thường được dùng để chỉ:

Trong y tế: Giấy chứng nhận thương tích do bệnh viện tuyến huyện hoặc tuyến tỉnh cấp sau khi khám và điều trị cho bệnh nhân bị thương tích.

Trong pháp luật: Chứng thương là bằng chứng pháp lý quan trọng để xác định mức độ tổn thương cơ thể, làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Trong đời sống: Người dân thường gọi tắt “giấy chứng nhận thương tích” là “giấy chứng thương” hoặc đơn giản là “chứng thương”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứng thương”

“Chứng thương” là từ Hán-Việt (證傷), xuất phát từ hệ thống thuật ngữ y học và pháp luật. Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, y tế và tư pháp tại Việt Nam.

Sử dụng “chứng thương” khi cần đề cập đến giấy tờ xác nhận thương tích, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến giám định y pháp, bồi thường thiệt hại và các vụ việc pháp lý.

Chứng thương sử dụng trong trường hợp nào?

Chứng thương được sử dụng khi cần xác nhận thương tích để: yêu cầu bồi thường tai nạn giao thông, tai nạn lao động, làm căn cứ khởi kiện, giải quyết tranh chấp hoặc hưởng chế độ bảo hiểm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứng thương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chứng thương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi bị đánh, anh ấy đến bệnh viện xin cấp giấy chứng thương để làm đơn tố cáo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc xin giấy xác nhận thương tích để làm bằng chứng.

Ví dụ 2: “Chứng thương ghi nhận tỷ lệ thương tật 15%, đủ điều kiện khởi tố vụ án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tư pháp, giấy chứng thương là căn cứ để xác định mức độ vi phạm.

Ví dụ 3: “Công ty bảo hiểm yêu cầu nộp chứng thương để giải quyết quyền lợi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm, chứng thương là giấy tờ bắt buộc để được bồi thường.

Ví dụ 4: “Bác sĩ đã ký chứng thương xác nhận nạn nhân bị gãy xương sườn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, mô tả việc bác sĩ cấp giấy xác nhận tình trạng thương tích.

Ví dụ 5: “Không có chứng thương thì rất khó đòi bồi thường thiệt hại.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của giấy chứng thương trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chứng thương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứng thương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giấy chứng nhận thương tích Giấy khỏe mạnh
Biên bản thương tích Chứng nhận sức khỏe tốt
Giám định thương tật Giấy xuất viện (bình thường)
Kết luận y pháp Không thương tích
Xác nhận tổn thương Lành lặn
Giấy chứng nhận bị thương Bình phục hoàn toàn

Dịch “Chứng thương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chứng thương 伤情证明 (Shāngqíng zhèngmíng) Injury certificate 傷害証明書 (Shōgai shōmeisho) 부상 증명서 (Busang jeungmyeongseo)

Kết luận

Chứng thương là gì? Tóm lại, chứng thương là giấy xác nhận thương tích do cơ sở y tế cấp, có giá trị pháp lý quan trọng trong các vụ việc liên quan đến sức khỏe và quyền lợi của người bị thương. Hiểu đúng từ “chứng thương” giúp bạn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.