Chung thân là gì? ♾️ Ý nghĩa và cách hiểu Chung thân

Chung thân là gì? Chung thân là hình phạt tù giam suốt đời, áp dụng cho những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng theo quy định pháp luật. Đây là mức án nặng thứ hai sau án tử hình trong hệ thống hình phạt Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về án chung thân, điều kiện giảm án và những quy định liên quan ngay sau đây!

Chung thân nghĩa là gì?

Chung thân hay còn gọi là tù chung thân, nghĩa là hình phạt giam giữ người phạm tội trong trại giam cho đến hết đời, không có thời hạn cụ thể. Đây là thuật ngữ pháp lý được quy định trong Bộ luật Hình sự Việt Nam.

Trong đời sống, “chung thân” thường được hiểu theo hai nghĩa:

Nghĩa pháp luật: Là hình phạt tước quyền tự do vĩnh viễn của người phạm tội, chỉ áp dụng cho các tội đặc biệt nghiêm trọng như giết người, ma túy số lượng lớn, phản quốc…

Nghĩa trong đời thường: Người ta hay dùng cụm “án chung thân” để ám chỉ việc gắn bó suốt đời với ai đó hoặc điều gì đó, ví dụ: “Lấy vợ/chồng là lãnh án chung thân” – mang ý hài hước về hôn nhân.

Nguồn gốc và xuất xứ của chung thân

Thuật ngữ “chung thân” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “chung” nghĩa là kết thúc, “thân” nghĩa là thân thể, đời người. Ghép lại có nghĩa là “suốt cả đời”.

Hình phạt tù chung thân được sử dụng trong hệ thống pháp luật nhiều quốc gia trên thế giới, thay thế cho án tử hình ở những nước đã bãi bỏ hình phạt cao nhất này.

Chung thân sử dụng trong trường hợp nào?

Án chung thân được tòa án tuyên phạt đối với người phạm các tội đặc biệt nghiêm trọng nhưng chưa đến mức tử hình, hoặc được giảm từ án tử hình xuống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chung thân

Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ “chung thân” trong giao tiếp hàng ngày và văn bản pháp luật:

Ví dụ 1: “Bị cáo bị tuyên phạt tù chung thân về tội giết người.”

Phân tích: Đây là cách dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hình phạt giam giữ suốt đời.

Ví dụ 2: “Cưới nhau rồi là lãnh án chung thân đó nghen!”

Phân tích: Cách nói hài hước ám chỉ hôn nhân là sự gắn bó trọn đời.

Ví dụ 3: “Sau 20 năm cải tạo tốt, phạm nhân chung thân có thể được xét giảm án.”

Phân tích: Theo pháp luật Việt Nam, người tù chung thân có cơ hội giảm án nếu cải tạo tốt.

Ví dụ 4: “Anh ấy mắc bệnh mãn tính, coi như lãnh án chung thân với thuốc men.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ việc phải gắn bó với điều gì đó suốt đời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chung thân

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với “chung thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tù chung thân Tự do
Giam giữ suốt đời Tha bổng
Án suốt đời Trắng án
Tù không thời hạn Án treo
Tù vĩnh viễn Tù có thời hạn
Bản án trọn đời Miễn tố

Dịch chung thân sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chung thân 终身监禁 (Zhōngshēn jiānjìn) Life imprisonment 終身刑 (Shūshinkei) 종신형 (Jongsin-hyeong)

Kết luận

Chung thân là gì? Tóm lại, chung thân là hình phạt tù giam suốt đời dành cho tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.