Chung thẩm là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Chung thẩm

Chung thẩm là gì? Chung thẩm là thuật ngữ pháp lý chỉ giai đoạn xét xử cuối cùng, tại đó bản án hoặc quyết định được đưa ra mang tính chất kết thúc, không thể kháng cáo hay thay đổi. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chung thẩm” trong các ngữ cảnh pháp luật nhé!

Chung thẩm nghĩa là gì?

Chung thẩm là thuật ngữ dùng để chỉ trường hợp tòa án xét xử hoặc đưa ra quyết định về việc giải quyết vụ án đã qua hai cấp xét xử (sơ thẩm và phúc thẩm), mang tính chất cuối cùng và không thể kháng cáo. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hán Việt.

Trong lĩnh vực trọng tài thương mại, theo Khoản 5 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại năm 2010: “Phán quyết trọng tài là chung thẩm”. Điều này có nghĩa phán quyết của Hội đồng trọng tài có hiệu lực pháp lý ngay từ ngày ban hành và các bên buộc phải thi hành.

Trong tố tụng tòa án, khi vụ án đã được giải quyết theo thủ tục phúc thẩm, đương sự không có quyền kháng cáo bản án đó nữa. Bản án phúc thẩm được coi là chung thẩm, trừ trường hợp đặc biệt có thể xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chung thẩm”

Từ “chung thẩm” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chung” (終) nghĩa là cuối cùng, kết thúc; “thẩm” (審) nghĩa là xét xử, đánh giá. Thuật ngữ này tương đương với “final judgment” trong tiếng Anh.

Sử dụng “chung thẩm” khi nói về quyết định cuối cùng của tòa án hoặc trọng tài, khi bản án không còn khả năng bị kháng cáo hay xem xét lại.

Chung thẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chung thẩm” được dùng trong văn bản pháp luật, tố tụng tòa án, trọng tài thương mại và các tài liệu pháp lý khi đề cập đến quyết định có hiệu lực cuối cùng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chung thẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chung thẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành.”

Phân tích: Đây là quy định pháp luật, nhấn mạnh phán quyết trọng tài không thể kháng cáo và có hiệu lực ngay lập tức.

Ví dụ 2: “Bản án phúc thẩm là bản án chung thẩm, các bên không được kháng cáo.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn xét xử cuối cùng trong tố tụng tòa án, sau khi đã qua cấp sơ thẩm.

Ví dụ 3: “Tính chung thẩm của phán quyết giúp tranh chấp được giải quyết nhanh chóng.”

Phân tích: Nhấn mạnh ưu điểm của nguyên tắc chung thẩm trong việc tiết kiệm thời gian và chi phí.

Ví dụ 4: “Trừ trường hợp hủy phán quyết theo quy định, quyết định chung thẩm không được xem xét lại.”

Phân tích: Nêu rõ tính chất ràng buộc và ngoại lệ duy nhất của phán quyết chung thẩm.

Ví dụ 5: “Nguyên tắc chung thẩm đảm bảo sự ổn định của hệ thống pháp luật.”

Phân tích: Thể hiện vai trò quan trọng của chung thẩm trong việc duy trì trật tự pháp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chung thẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chung thẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phán quyết cuối cùng Sơ thẩm
Quyết định cuối cùng Phúc thẩm
Bản án có hiệu lực Xét xử ban đầu
Kết luận chung cuộc Kháng cáo
Phán quyết không thể thay đổi Xem xét lại
Quyết định ràng buộc Tạm thời

Dịch “Chung thẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chung thẩm 終審 (Zhōng shěn) Final judgment 終審 (Shūshin) 종심 (Jongsim)

Kết luận

Chung thẩm là gì? Tóm lại, chung thẩm là quyết định xét xử cuối cùng, có hiệu lực pháp lý ngay lập tức và không thể kháng cáo. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.