Chúng bạn là gì? 👥 Ý nghĩa, cách dùng Chúng bạn

Chúng bạn là gì? Chúng bạn là danh từ dùng để chỉ bạn bè nói chung, tập thể những người bạn xung quanh mình. Đây là cách gọi thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “chúng bạn” ngay sau đây!

Chúng bạn nghĩa là gì?

Chúng bạn là danh từ mang nghĩa bạn bè nói chung, chỉ tập thể những người bạn cùng trang lứa hoặc cùng nhóm. Từ này thường được dùng khi nói về một nhóm bạn bè mà người nói không thuộc về hoặc đang nhắc đến từ góc nhìn bên ngoài.

Định nghĩa chúng bạn trong từ điển tiếng Việt: danh từ chỉ những người bạn xung quanh, bạn bè đồng trang lứa hoặc cùng môi trường học tập, làm việc.

Trong giao tiếp, khái niệm chúng bạn thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: so sánh với bạn bè, nhắc nhở về mối quan hệ bạn bè, hoặc khi phụ huynh, thầy cô nói về nhóm bạn của con em mình. Từ này mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi trang trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của chúng bạn

Chúng bạn có nguồn gốc từ tiếng Việt thuần, được ghép từ “chúng” (chỉ số nhiều) và “bạn” (người thân quen, đồng trang lứa). Từ này đã được sử dụng từ lâu trong văn nói và văn viết của người Việt.

Sử dụng chúng bạn khi muốn nói về tập thể bạn bè của ai đó, thường trong ngữ cảnh giáo dục, gia đình hoặc khi đưa ra lời khuyên, so sánh.

Chúng bạn sử dụng trong trường hợp nào?

Chúng bạn thường được dùng khi: phụ huynh nhắc nhở con cái về bạn bè, thầy cô nói về học sinh, so sánh năng lực với bạn đồng trang lứa, hoặc khuyến khích hòa nhập tập thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chúng bạn

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ chúng bạn trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Con phải cố gắng học tập để theo kịp chúng bạn.”

Phân tích: Lời khuyên của phụ huynh, so sánh năng lực học tập với bạn bè cùng lớp.

Ví dụ 2: “Nếu không chăm chỉ, em sẽ bị chúng bạn cười chê.”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả xã hội khi không nỗ lực bằng bạn bè.

Ví dụ 3: “Hãy hòa đồng với chúng bạn trong lớp nhé con.”

Phân tích: Lời động viên giúp trẻ hòa nhập tập thể.

Ví dụ 4: “Chúng bạn ai cũng làm bài xong rồi, sao con còn chưa?”

Phân tích: So sánh tiến độ hoàn thành công việc với nhóm bạn.

Ví dụ 5: “Đừng để chúng bạn phải chờ đợi lâu.”

Phân tích: Nhắc nhở về trách nhiệm với tập thể bạn bè.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chúng bạn

Để mở rộng vốn từ, dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và đối lập với chúng bạn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bạn bè Kẻ thù
Bằng hữu Đối thủ
Đám bạn Người lạ
Nhóm bạn Người dưng
Các bạn Kẻ địch
Bạn đồng trang lứa Người xa lạ

Dịch chúng bạn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chúng bạn 朋友们 (péngyǒumen) Friends / Peers 友達たち (tomodachi-tachi) 친구들 (chingudeul)

Kết luận

Chúng bạn là gì? Đó là danh từ chỉ bạn bè nói chung, tập thể những người bạn xung quanh. Hiểu đúng nghĩa của chúng bạn giúp bạn sử dụng từ này chính xác, phù hợp trong giao tiếp và giáo dục hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.