Chúi đầu là gì? 🙇 Nghĩa và giải thích Chúi đầu

Chúi đầu là gì? Chúi đầu là cách nói khẩu ngữ chỉ hành động tập trung cao độ, để hết tâm trí vào một công việc nào đó mà không chú ý đến xung quanh. Đây là từ ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chúi đầu” ngay sau đây!

Chúi đầu nghĩa là gì?

Chúi đầu là động từ chỉ trạng thái chăm chú, miệt mài làm một việc gì đó, không để ý đến những gì đang xảy ra xung quanh. Từ này thường mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi trong đời sống.

Về nghĩa đen: “Chúi” có nghĩa là ngả phần đầu về phía trước, nghiêng một đầu xuống. Khi kết hợp với “đầu”, chúi đầu diễn tả tư thế cúi đầu tập trung vào một đối tượng cụ thể.

Về nghĩa bóng: Chúi đầu chỉ sự tập trung cao độ, dốc hết tâm trí vào công việc. Người “chúi đầu” thường quên thời gian, không quan tâm đến môi trường xung quanh vì quá say mê với việc đang làm.

Trong văn phong: Từ này thường được dùng với sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự quá mức tập trung khiến người ta bỏ qua những việc khác. Biến thể “chúi đầu chúi mũi” mang nghĩa mạnh hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của chúi đầu

Từ “chúi đầu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ động từ “chúi” nghĩa là ngả đầu về phía trước, nghiêng xuống. Đây là cách nói dân gian đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam, đồng nghĩa với từ “cắm đầu”.

Sử dụng từ “chúi đầu” khi muốn diễn tả ai đó đang tập trung cao độ vào công việc, học tập hoặc một hoạt động nào đó mà không để ý xung quanh.

Chúi đầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chúi đầu” được dùng khi mô tả ai đó đang miệt mài học tập, làm việc, đọc sách, chơi game hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự tập trung cao mà không chú ý đến xung quanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chúi đầu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chúi đầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cả ngày chỉ chúi đầu vào giặt giũ, nấu nướng.”

Phân tích: Diễn tả sự tập trung hoàn toàn vào công việc nhà, không có thời gian cho việc khác.

Ví dụ 2: “Anh ấy chúi đầu đọc sách từ sáng đến tối.”

Phân tích: Chỉ trạng thái miệt mài đọc sách, không quan tâm đến xung quanh.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ chúi đầu vào điện thoại, gọi mãi không nghe.”

Phân tích: Mô tả sự mải mê với thiết bị điện tử đến mức không chú ý tiếng gọi.

Ví dụ 4: “Chúi đầu vào công việc để quên đi nỗi buồn.”

Phân tích: Dùng công việc như cách để tập trung tâm trí, tránh suy nghĩ tiêu cực.

Ví dụ 5: “Mẹ nhắc con đừng chúi đầu chúi mũi vào game suốt ngày.”

Phân tích: “Chúi đầu chúi mũi” là biến thể mạnh hơn, thể hiện mức độ tập trung quá mức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chúi đầu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chúi đầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cắm đầu Lơ đãng
Miệt mài Xao nhãng
Chăm chú Phân tâm
Dồn tâm Thờ ơ
Say mê Hờ hững
Chú tâm Sao lãng

Dịch chúi đầu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chúi đầu 埋头 (Máitóu) To be absorbed in / To bury oneself in 没頭する (Bottō suru) 몰두하다 (Molduhada)

Kết luận

Chúi đầu là gì? Tóm lại, chúi đầu là cách nói khẩu ngữ chỉ hành động tập trung cao độ vào một việc gì đó mà không chú ý xung quanh. Hiểu đúng từ “chúi đầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.