Chửa là gì? 🤰 Nghĩa và giải thích từ Chửa

Chửa là gì? Chửa là động từ tiếng Việt chỉ trạng thái phụ nữ hoặc động vật giống cái đang mang thai, có bào thai hoặc bọc trứng trong bụng. Ngoài ra, “chửa” còn là cách nói khẩu ngữ của từ “chưa” ở một số vùng miền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “chửa” nhé!

Chửa nghĩa là gì?

Chửa là động từ mang hai nghĩa chính: (1) trạng thái mang thai ở phụ nữ hoặc động vật giống cái; (2) khẩu ngữ đồng nghĩa với “chưa” trong giao tiếp thân mật.

Trong giao tiếp và đời sống, “chửa” được sử dụng theo từng ngữ cảnh:

Nghĩa mang thai: Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất. “Chửa” chỉ giai đoạn từ khi trứng thụ tinh đến lúc sinh nở ở người và động vật đẻ con. Ví dụ: “Chị ấy có chửa được ba tháng”, “Trâu chửa sắp đẻ.”

Nghĩa khẩu ngữ (chưa): Ở một số vùng miền, đặc biệt miền Bắc, “chửa” được dùng thay cho “chưa” trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: “Việc chửa ra làm sao cả” (việc chưa ra sao), “Chết chửa!” (câu cảm thán biểu lộ ngạc nhiên).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chửa”

Từ “chửa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian và ca dao tục ngữ Việt Nam. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong đời sống nông thôn.

Sử dụng “chửa” khi nói về trạng thái mang thai của phụ nữ hoặc động vật, hoặc thay thế cho “chưa” trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Chửa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chửa” được dùng khi nói về phụ nữ hoặc động vật đang mang thai, trong các ngữ cảnh y tế, chăn nuôi, hoặc trong khẩu ngữ thay cho từ “chưa”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chửa”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chửa” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Ngày đi em chửa có chồng, ngày về em đã tay bồng tay mang.”

Phân tích: Ca dao dùng “chửa” theo nghĩa “chưa”, diễn tả sự thay đổi hoàn cảnh của người con gái.

Ví dụ 2: “Chị Hai có chửa con đầu lòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mang thai, “có chửa” là cách nói dân gian phổ biến.

Ví dụ 3: “Bụng mang dạ chửa vẫn phải làm việc đồng áng.”

Phân tích: Thành ngữ “bụng mang dạ chửa” chỉ người phụ nữ đang mang thai.

Ví dụ 4: “Con trâu chửa cần được chăm sóc đặc biệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, chỉ trâu đang mang thai.

Ví dụ 5: “Chết chửa! Tàu chạy mất rồi.”

Phân tích: Câu cảm thán trong khẩu ngữ, “chửa” ở đây mang nghĩa “chưa”, biểu lộ sự ngạc nhiên, tiếc nuối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chửa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mang thai Không có thai
Có thai Vô sinh
Có bầu Hiếm muộn
Thai nghén Sảy thai
Hoài thai Son rỗi
Bụng mang dạ chửa Chưa có con

Dịch “Chửa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chửa (mang thai) 怀孕 (Huáiyùn) Pregnant 妊娠 (Ninshin) 임신 (Imsin)

Kết luận

Chửa là gì? Tóm lại, chửa là từ thuần Việt chỉ trạng thái mang thai hoặc là cách nói khẩu ngữ của “chưa”. Hiểu đúng từ “chửa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.