Chủ nghĩa xét lại là gì? 🔄 Nghĩa CNXL
Chủ nghĩa xét lại là gì? Chủ nghĩa xét lại là trào lưu tư tưởng chính trị đòi xem xét, sửa đổi hoặc thay thế các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin bằng những quan điểm cải lương hoặc vô chính phủ. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử phong trào cộng sản quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách nhận diện chủ nghĩa xét lại nhé!
Chủ nghĩa xét lại nghĩa là gì?
Chủ nghĩa xét lại là khuynh hướng cơ hội chủ nghĩa trong phong trào công nhân, chủ trương xem xét lại và thay thế những luận điểm về chính trị, triết học, kinh tế học của chủ nghĩa Mác – Lênin.
Về bản chất, chủ nghĩa xét lại là một biến tướng của chủ nghĩa cơ hội. Những người theo trào lưu này vẫn chấp nhận lý tưởng mà Marx hướng đến, nhưng phê phán các luận điểm cơ bản, cho rằng chúng không còn phù hợp với thực tiễn.
Chủ nghĩa xét lại có hai khuynh hướng chính: “hữu khuynh” – tìm cách thay thế nguyên lý Mác bằng quan điểm cải cách tư sản; và “tả khuynh” – đánh tráo nguyên lý Mác bằng quan điểm vô chính phủ, duy ý chí tiểu tư sản.
Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa xét lại
Chủ nghĩa xét lại xuất hiện vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, do Eduard Bernstein – nhà lý luận Đảng Dân chủ Xã hội Đức khởi xướng.
Bernstein phê phán lý luận của Marx sau khi Engels qua đời, cho rằng cách mạng lật đổ tư bản là không cần thiết và đề xuất chiến lược cải cách dần dần. Trào lưu này dẫn đến sự chia rẽ của Đệ Nhị Quốc tế và hình thành các đảng dân chủ xã hội ở Tây Âu.
Chủ nghĩa xét lại sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “chủ nghĩa xét lại” được dùng khi nói về các trào lưu tư tưởng đòi sửa đổi học thuyết Mác, trong nghiên cứu lịch sử phong trào cộng sản, hoặc khi phân tích các khuynh hướng chính trị cơ hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa xét lại
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chủ nghĩa xét lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bernstein là người đặt nền móng cho chủ nghĩa xét lại trong phong trào công nhân.”
Phân tích: Dùng để chỉ trào lưu tư tưởng cụ thể trong lịch sử, gắn với nhân vật sáng lập.
Ví dụ 2: “Lenin đã đấu tranh không mệt mỏi chống lại chủ nghĩa xét lại để bảo vệ tính cách mạng của chủ nghĩa Mác.”
Phân tích: Nhấn mạnh cuộc đấu tranh tư tưởng trong nội bộ phong trào cộng sản.
Ví dụ 3: “Đường lối của Khrushchev bị Mao Trạch Đông lên án là xét lại.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh mâu thuẫn Xô – Trung, khi một bên cáo buộc bên kia xa rời nguyên tắc.
Ví dụ 4: “Chủ nghĩa xét lại lịch sử đang có xu hướng gia tăng trên không gian mạng.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa sang lĩnh vực sử học, chỉ hành động xuyên tạc hoặc phủ nhận lịch sử.
Ví dụ 5: “Đấu tranh chống chủ nghĩa xét lại là nhiệm vụ thường xuyên của các đảng cộng sản.”
Phân tích: Dùng trong văn cảnh chính trị, nhấn mạnh tính cấp thiết của cuộc đấu tranh tư tưởng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa xét lại
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa xét lại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa cơ hội | Chủ nghĩa Mác – Lênin |
| Chủ nghĩa cải lương | Chủ nghĩa chính thống |
| Khuynh hướng hữu khuynh | Chủ nghĩa phản xét lại |
| Tư tưởng thỏa hiệp | Lập trường kiên định |
| Chủ nghĩa chiết trung | Chủ nghĩa cách mạng |
| Tư tưởng dao động | Tư tưởng triệt để |
Dịch chủ nghĩa xét lại sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa xét lại | 修正主义 (Xiūzhèng zhǔyì) | Revisionism | 修正主義 (Shūsei shugi) | 수정주의 (Sujeong-juui) |
Kết luận
Chủ nghĩa xét lại là gì? Tóm lại, chủ nghĩa xét lại là trào lưu tư tưởng đòi sửa đổi các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin. Hiểu rõ khái niệm này giúp nhận diện các khuynh hướng tư tưởng trong lịch sử và hiện tại.
