Chứ lại là gì? 🤔 Ý nghĩa, cách dùng Chứ lại

Chứ lại là gì? Chứ lại là tổ hợp trợ từ trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định, cho rằng không thể có ý kiến nào khác. Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “chứ lại” nhé!

Chứ lại nghĩa là gì?

Chứ lại là trợ từ dùng để nhấn mạnh, khẳng định thêm điều vừa nói, thể hiện ý cho rằng điều đó là hiển nhiên, không thể có ý kiến nào khác. Đây là cách diễn đạt mang tính khẩu ngữ trong giao tiếp.

Trong tiếng Việt, “chứ lại” thuộc nhóm trợ từ nhấn mạnh, thường đứng cuối câu hoặc cuối đoạn câu:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Chứ lại” được dùng khi người nói muốn khẳng định điều gì đó là đương nhiên, không cần bàn cãi. Ví dụ: “Đẹp chứ lại!” (ý nói rất đẹp, hiển nhiên là đẹp).

Trong biểu cảm: Từ này thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, sự hài lòng hoặc nhấn mạnh tính đúng đắn của điều được đề cập. Ví dụ: “Có thế chứ lại!” (ý khen ngợi, đồng ý).

Từ đồng nghĩa: “Chứ lại” có nghĩa tương đương với “chứ lị”, “chứ sao”, “chứ còn gì nữa” – đều mang ý nhấn mạnh khẳng định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứ lại”

Từ “chứ lại” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa trợ từ “chứ” và “lại” để tạo nên tổ hợp từ mang ý nghĩa nhấn mạnh trong khẩu ngữ. Đây là cách nói dân dã, gần gũi trong đời sống người Việt.

Sử dụng “chứ lại” khi muốn nhấn mạnh sự đồng tình, khẳng định điều gì đó là hiển nhiên đúng hoặc thể hiện sự hài lòng về điều vừa nói.

Chứ lại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chứ lại” được dùng trong giao tiếp thân mật, khi muốn nhấn mạnh sự khẳng định, đồng tình hoặc thể hiện điều gì đó là hiển nhiên, không cần bàn cãi thêm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứ lại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chứ lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Món này ngon chứ lại!”

Phân tích: Người nói nhấn mạnh món ăn rất ngon, điều đó là hiển nhiên không cần bàn cãi.

Ví dụ 2: “Có thế chứ lại! Làm tốt lắm con.”

Phân tích: Thể hiện sự hài lòng, khen ngợi khi ai đó làm được điều tốt đẹp.

Ví dụ 3: “Anh ấy giỏi chứ lại, ai mà chẳng biết.”

Phân tích: Khẳng định điều ai cũng công nhận, không có gì phải nghi ngờ.

Ví dụ 4: “Đi chơi vui chứ lại!”

Phân tích: Nhấn mạnh rằng chuyến đi rất vui, điều đó là đương nhiên.

Ví dụ 5: “Cô ấy xinh chứ lại, hỏi gì nữa.”

Phân tích: Khẳng định mạnh mẽ về vẻ đẹp của người được nhắc đến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chứ lại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứ lại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chứ lị Chưa chắc
Chứ sao Không hẳn
Chứ còn gì nữa Có lẽ không
Đương nhiên Nghi ngờ
Tất nhiên Chẳng phải
Hiển nhiên Không chắc

Dịch “Chứ lại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chứ lại 当然了 (Dāngrán le) Of course / Certainly 当然だよ (Tōzen da yo) 당연하지 (Dangyeonhaji)

Kết luận

Chứ lại là gì? Tóm lại, chứ lại là trợ từ nhấn mạnh trong tiếng Việt, dùng để khẳng định điều hiển nhiên trong giao tiếp thân mật. Hiểu đúng cách dùng “chứ lại” giúp bạn diễn đạt tự nhiên và sinh động hơn trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.