Chủ đạo là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Chủ đạo
Chủ đạo là gì? Chủ đạo là yếu tố giữ vai trò chính, dẫn dắt và chi phối toàn bộ hoạt động, định hướng trong một lĩnh vực hay tổ chức nào đó. Từ này thường xuất hiện trong kinh tế, chính trị, nghệ thuật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “chủ đạo” ngay sau đây!
Chủ đạo nghĩa là gì?
Chủ đạo là tính từ chỉ vai trò chính yếu, có tính chất dẫn dắt, chi phối và định hướng cho các yếu tố khác. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chủ” nghĩa là chính, làm chủ; “đạo” nghĩa là đường lối, hướng dẫn.
Trong cuộc sống, từ “chủ đạo” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong kinh tế: “Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo” – nghĩa là thành phần kinh tế này dẫn dắt, định hướng cho nền kinh tế quốc gia.
Trong nghệ thuật: “Màu xanh là tông màu chủ đạo của bức tranh” – chỉ màu sắc chiếm ưu thế, tạo nên phong cách chính.
Trong âm nhạc: “Giai điệu chủ đạo” là giai điệu chính xuyên suốt tác phẩm.
Trong tổ chức: “Tư tưởng chủ đạo” là quan điểm cốt lõi định hướng mọi hoạt động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ đạo”
Từ “chủ đạo” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chủ” (主 – chính, làm chủ) và “đạo” (導 – dẫn dắt, chỉ đường). Từ này được sử dụng phổ biến trong văn bản chính luận, kinh tế và học thuật.
Sử dụng “chủ đạo” khi muốn nhấn mạnh vai trò dẫn dắt, chi phối của một yếu tố trong tổng thể.
Chủ đạo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chủ đạo” được dùng khi nói về vai trò chính trong kinh tế, chính trị, nghệ thuật, hoặc khi mô tả yếu tố chiếm ưu thế, định hướng trong một lĩnh vực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ đạo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chủ đạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.”
Phân tích: Chỉ vai trò dẫn dắt, chi phối của thành phần kinh tế nhà nước đối với toàn bộ nền kinh tế.
Ví dụ 2: “Màu trắng là tông màu chủ đạo trong thiết kế nội thất tối giản.”
Phân tích: Màu trắng chiếm ưu thế, tạo nên phong cách chính cho không gian.
Ví dụ 3: “Tư tưởng nhân văn là sợi chỉ chủ đạo xuyên suốt tác phẩm văn học.”
Phân tích: Tư tưởng nhân văn là yếu tố cốt lõi, định hướng nội dung toàn bộ tác phẩm.
Ví dụ 4: “Công ty cần xác định sản phẩm chủ đạo để tập trung nguồn lực phát triển.”
Phân tích: Sản phẩm chính, quan trọng nhất cần được ưu tiên đầu tư.
Ví dụ 5: “Giai điệu chủ đạo của bản nhạc mang âm hưởng dân ca Việt Nam.”
Phân tích: Giai điệu chính, lặp lại và xuyên suốt tác phẩm âm nhạc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ đạo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ đạo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính yếu | Thứ yếu |
| Chủ yếu | Phụ thuộc |
| Cốt lõi | Ngoại vi |
| Trọng tâm | Phụ trợ |
| Dẫn dắt | Đi theo |
| Chi phối | Bị động |
Dịch “Chủ đạo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ đạo | 主导 (Zhǔdǎo) | Leading / Dominant | 主導 (Shudō) | 주도 (Judo) |
Kết luận
Chủ đạo là gì? Tóm lại, chủ đạo là yếu tố giữ vai trò chính, dẫn dắt và chi phối trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “chủ đạo” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản.
