Chống chỏi là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Chống chỏi

Chống chỏi là gì? Chống chỏi là động từ chỉ hành động phản kháng, kiên cường đối đầu với khó khăn, áp lực hoặc thế lực mạnh hơn để bảo vệ bản thân. Đây là từ thể hiện tinh thần kiên trì, không khuất phục trước nghịch cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “chống chỏi” trong tiếng Việt nhé!

Chống chỏi nghĩa là gì?

Chống chỏi là động từ mang nghĩa chống lại một cách quyết liệt để bảo vệ bản thân trước một thế lực hoặc tác động mạnh mẽ nào đó. Từ này đồng nghĩa với “chống chọi” và thường dùng trong văn nói, văn viết.

Trong cuộc sống, “chống chỏi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong đời sống: Chỉ sự nỗ lực vượt qua bệnh tật, thiên tai, hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: “Người dân miền Trung kiên cường chống chỏi với lũ lụt.”

Trong tinh thần: Diễn tả sự đấu tranh nội tâm, không đầu hàng trước cám dỗ hay áp lực. Ví dụ: “Anh ấy chống chỏi lại cám dỗ bỏ cuộc.”

Trong xã hội: Thể hiện tinh thần phản kháng trước bất công, áp bức. Ví dụ: “Chống chỏi âm mưu của kẻ địch.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chống chỏi”

Từ “chống chỏi” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của từ “chống chọi”. Cả hai từ đều được công nhận trong từ điển tiếng Việt và mang nghĩa tương đương.

Sử dụng “chống chỏi” khi muốn diễn tả hành động đối đầu kiên cường, phản kháng quyết liệt trước khó khăn, thử thách hoặc thế lực đối lập.

Chống chỏi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chống chỏi” được dùng khi nói về sự đấu tranh với bệnh tật, thiên tai, nghịch cảnh, hoặc khi diễn tả tinh thần kiên cường không khuất phục trước áp lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chống chỏi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chống chỏi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà cụ đã chống chỏi với căn bệnh ung thư suốt nhiều năm.”

Phân tích: Diễn tả sự kiên cường đối đầu với bệnh tật, không đầu hàng số phận.

Ví dụ 2: “Người dân vùng cao chống chỏi với giá rét khắc nghiệt.”

Phân tích: Chỉ sự nỗ lực vượt qua điều kiện thời tiết khó khăn.

Ví dụ 3: “Anh ấy chống chỏi lại cám dỗ của đồng tiền.”

Phân tích: Thể hiện sự đấu tranh nội tâm, giữ vững lập trường trước cám dỗ.

Ví dụ 4: “Quân dân ta kiên cường chống chỏi trước sự xâm lược của kẻ thù.”

Phân tích: Diễn tả tinh thần chiến đấu, bảo vệ đất nước.

Ví dụ 5: “Cô ấy một mình chống chỏi với cuộc sống khó khăn sau khi chồng mất.”

Phân tích: Chỉ sự nỗ lực vượt qua hoàn cảnh éo le trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chống chỏi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chống chỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống chọi Đầu hàng
Kháng cự Khuất phục
Phản kháng Buông xuôi
Đương đầu Chịu thua
Đấu tranh Nhượng bộ
Chiến đấu Từ bỏ

Dịch “Chống chỏi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chống chỏi 抵抗 (Dǐkàng) Resist 抵抗する (Teikō suru) 저항하다 (Jeohang-hada)

Kết luận

Chống chỏi là gì? Tóm lại, chống chỏi là hành động phản kháng kiên cường trước khó khăn, thể hiện tinh thần không khuất phục. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.