Chon chỏn là gì? 🐛 Nghĩa và giải thích Chon chỏn

Chon chỏn là gì? Chon chỏn là từ láy trong tiếng Việt, dùng để miêu tả vật gì đó nhỏ nhưng nhô cao lên trên một vật khác, trông khó coi, thiếu hài hòa. Đây là từ ít dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và lời ăn tiếng nói dân gian. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ chon chỏn nhé!

Chon chỏn nghĩa là gì?

Chon chỏn là tính từ miêu tả trạng thái nhỏ bé nhưng nhô cao lên trên một vật khác, tạo cảm giác lạc lõng, không cân đối và thiếu thẩm mỹ. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chê bai sự không hài hòa.

Trong đời sống, chon chỏn được dùng theo các nghĩa:

Miêu tả hình dáng: Chỉ vật thể nhỏ nhưng nhô lên cao một cách đơn độc, trông lẻ loi và thiếu cân đối. Ví dụ: cái cây mọc chon chỏn giữa bãi đất trống.

Miêu tả dáng vẻ: Dùng để tả người hoặc vật có dáng nhỏ thó, gầy guộc nhưng lại đứng hoặc ngồi ở vị trí cao, trông không đẹp mắt.

Nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ sự lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chon chỏn

Chon chỏn là từ láy thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu láy âm đầu, thuộc nhóm từ miêu tả hình dáng, trạng thái trong ngôn ngữ dân gian. Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.

Sử dụng chon chỏn khi muốn miêu tả vật nhỏ nhô cao một cách đơn độc, thiếu hài hòa với cảnh vật xung quanh, thường mang sắc thái chê bai nhẹ.

Chon chỏn sử dụng trong trường hợp nào?

Chon chỏn được dùng khi miêu tả vật thể hoặc dáng người nhỏ bé nhưng nhô cao lên, trông lẻ loi, thiếu cân đối và không đẹp mắt trong bối cảnh xung quanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chon chỏn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ chon chỏn trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái cột điện cũ đứng chon chỏn giữa cánh đồng.”

Phân tích: Miêu tả cột điện nhỏ, đơn độc nhô lên giữa không gian rộng, trông lạc lõng.

Ví dụ 2: “Ngôi nhà nhỏ mọc chon chỏn trên đỉnh đồi trọc.”

Phân tích: Nhà nhỏ nằm đơn lẻ trên đồi, thiếu sự hài hòa với cảnh quan xung quanh.

Ví dụ 3: “Cái mũi chon chỏn trên khuôn mặt bầu bĩnh.”

Phân tích: Miêu tả mũi nhỏ, nhọn nhô lên không cân đối với gương mặt, thường mang ý chê.

Ví dụ 4: “Cây bút chì cắm chon chỏn trong lọ rỗng.”

Phân tích: Cây bút đơn độc đứng trong lọ lớn, trông thiếu đầy đặn.

Ví dụ 5: “Đứa bé ngồi chon chỏn trên chiếc ghế quá cao.”

Phân tích: Miêu tả dáng ngồi của trẻ nhỏ trên ghế lớn, trông không vừa vặn, khó coi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chon chỏn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chon chỏn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỏng chơ Hài hòa
Lẻ loi Cân đối
Đơn độc Đồng đều
Trơ trọi Vừa vặn
Lạc lõng Phù hợp
Nhô cao Ẩn khuất

Dịch Chon chỏn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chon chỏn 孤零零突起 (Gūlínglíng tūqǐ) Sticking up awkwardly ぽつんと突き出た (Potsun to tsukideta) 어색하게 튀어나온 (Eosaekhage twieona-on)

Kết luận

Chon chỏn là gì? Tóm lại, chon chỏn là từ láy thuần Việt miêu tả vật nhỏ nhô cao lên trên vật khác, trông lẻ loi, thiếu hài hòa và khó coi. Đây là từ ít dùng nhưng giàu sắc thái biểu cảm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.