Chới với là gì? 😰 Ý nghĩa và cách hiểu Chới với

Chới với là gì? Chới với là trạng thái hoảng hốt, bấn loạn khi bất ngờ mất thăng bằng hoặc rơi vào tình huống khó khăn mà không kịp phản ứng. Từ này diễn tả cảm giác hụt hẫng, chênh vênh như người sắp ngã mà không có gì để bám víu. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “chới với” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Chới với nghĩa là gì?

Chới với là từ láy tượng hình, diễn tả trạng thái mất thăng bằng, loạng choạng, tay chân quơ quào tìm chỗ bám nhưng không được. Đây là tính từ miêu tả cảm giác hoảng hốt, bất lực trước tình huống bất ngờ.

Theo nghĩa đen: “Chới với” chỉ động tác của người sắp ngã, hai tay vung vẩy trong không trung để tìm điểm tựa. Ví dụ: “Anh ta trượt chân, chới với rồi ngã xuống.”

Theo nghĩa bóng: Từ này còn dùng để diễn tả trạng thái tinh thần hoang mang, bối rối khi gặp khó khăn đột ngột. Ví dụ: “Mất việc đột ngột khiến anh ấy chới với.”

Trong giao tiếp: “Chới với” thường xuất hiện khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ, hụt hẫng và không có sự chuẩn bị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chới với”

Từ “chới với” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ ngôn ngữ dân gian để miêu tả trạng thái mất thăng bằng.

Sử dụng “chới với” khi muốn diễn tả cảm giác hoảng hốt, mất phương hướng hoặc tình huống khó khăn bất ngờ mà không kịp ứng phó.

Cách sử dụng “Chới với” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chới với” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chới với” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chới với” thường dùng để miêu tả ai đó đang trong trạng thái hoảng loạn, mất phương hướng. Ví dụ: “Nghe tin đó xong, cả nhà chới với không biết làm sao.”

Trong văn viết: “Chới với” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tình huống khó khăn bất ngờ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chới với”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chới với” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cậu bé trượt chân, chới với một lúc rồi mới đứng vững được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả động tác mất thăng bằng khi sắp ngã.

Ví dụ 2: “Công ty phá sản, hàng trăm công nhân chới với không biết đi đâu về đâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái hoang mang, mất phương hướng.

Ví dụ 3: “Giá cả tăng vọt khiến nhiều gia đình chới với.”

Phân tích: Diễn tả sự khó khăn bất ngờ trong cuộc sống kinh tế.

Ví dụ 4: “Đang bơi thì bị chuột rút, anh ấy chới với giữa dòng nước.”

Phân tích: Miêu tả tình huống nguy hiểm, mất kiểm soát khi bơi.

Ví dụ 5: “Mất điện đột ngột, cả khu phố chới với trong bóng tối.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái bối rối, không kịp chuẩn bị trước sự cố.

“Chới với”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chới với”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Loạng choạng Vững vàng
Hụt hẫng Bình tĩnh
Hoảng hốt Ổn định
Bấn loạn Tự tin
Chênh vênh Chắc chắn
Lao đao Điềm tĩnh

Kết luận

Chới với là gì? Tóm lại, chới với là từ láy diễn tả trạng thái mất thăng bằng, hoảng hốt khi gặp tình huống bất ngờ. Hiểu đúng từ “chới với” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và tình huống một cách sinh động, chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.