Chơi bời là gì? 🎉 Ý nghĩa, cách dùng Chơi bời
Chơi bời là gì? Chơi bời là hành động ham mê những trò tiêu khiển không lành mạnh, hoặc làm việc hời hợt không quan tâm đến kết quả. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ lối sống buông thả, thiếu nghiêm túc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các nghĩa của “chơi bời” trong tiếng Việt nhé!
Chơi bời nghĩa là gì?
Chơi bời là động từ chỉ việc ham chơi những trò tiêu khiển có hại, theo đuổi lối sống phóng đãng hoặc làm việc một cách hời hợt, thiếu trách nhiệm. Đây là từ ghép thuần Việt, thường mang nghĩa không tích cực.
Trong tiếng Việt, “chơi bời” có ba nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Giao lưu, chơi với nhau: Đây là nghĩa trung tính, chỉ việc bạn bè qua lại, gặp gỡ. Ví dụ: “Hai đứa chơi bời với nhau từ nhỏ.”
Nghĩa 2 – Ham mê thú vui không lành mạnh: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ người sa đà vào cờ bạc, rượu chè, ăn chơi trác táng. Ví dụ: “Chơi bời lêu lổng”, “Hạng người chơi bời.”
Nghĩa 3 – Làm việc qua loa: Trong khẩu ngữ, “chơi bời” còn chỉ cách làm việc hời hợt, không nghiêm túc. Ví dụ: “Làm chơi bời như vậy thì bao giờ cho xong.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chơi bời”
Từ “chơi bời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chơi” (hoạt động giải trí) và “bời” (từ láy nhấn mạnh). Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “chơi bời” khi muốn miêu tả lối sống buông thả, thiếu định hướng hoặc cách làm việc thiếu nghiêm túc.
Chơi bời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chơi bời” được dùng khi nói về người ham mê thú vui không lành mạnh, sống buông thả hoặc phê phán cách làm việc hời hợt, thiếu trách nhiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chơi bời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chơi bời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta chỉ biết chơi bời, không lo học hành.”
Phân tích: Chỉ người ham vui, không chú tâm việc học — mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ 2: “Hồi trẻ hai người chơi bời với nhau rất thân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, chỉ việc bạn bè giao lưu, qua lại.
Ví dụ 3: “Làm chơi bời như vậy thì bao giờ mới xong việc?”
Phân tích: Phê phán cách làm việc hời hợt, không nghiêm túc.
Ví dụ 4: “Chơi bời lêu lổng suốt ngày, không chịu đi làm.”
Phân tích: Miêu tả lối sống buông thả, thiếu mục đích.
Ví dụ 5: “Đừng kết giao với hạng người chơi bời trác táng.”
Phân tích: Cảnh báo về những người có lối sống sa đọa, phóng đãng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chơi bời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chơi bời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lêu lổng | Chăm chỉ |
| Ăn chơi | Cần cù |
| Đàn đúm | Nghiêm túc |
| Trác táng | Chuyên tâm |
| Phóng đãng | Siêng năng |
| Du đãng | Có trách nhiệm |
Dịch “Chơi bời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chơi bời | 玩乐 (Wánlè) | Indulge in pleasure / Debauchery | 遊び回る (Asobimawaru) | 방탕하다 (Bangtanghada) |
Kết luận
Chơi bời là gì? Tóm lại, chơi bời là từ chỉ lối sống ham vui, buông thả hoặc cách làm việc hời hợt. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm
- Công năng là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Công năng
- Chè móc câu là gì? 🍲 Nghĩa Chè móc câu
- Chạy làng là gì? 🏃 Nghĩa, giải thích Chạy làng
- Chịu lửa là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích Chịu lửa
- Cưỡng đoạt là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Cưỡng đoạt
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
