Cho cùng là gì? 🎯 Ý nghĩa và cách hiểu Cho cùng

Cho cùng là gì? Cho cùng là tổ hợp từ trong tiếng Việt, biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận có tính chất chân lý, được rút ra từ những điều đã nói đến. Cụm từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ như “xét cho cùng”, “suy cho cùng” để diễn đạt ý nghĩa “rốt cuộc”, “cuối cùng thì”. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng “cho cùng” trong giao tiếp nhé!

Cho cùng nghĩa là gì?

Cho cùng là tổ hợp từ biểu thị điều sắp nêu ra là kết luận mang tính chân lý, triết lý được rút ra sau khi xem xét, suy nghĩ kỹ về một vấn đề. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp hàng ngày, “cho cùng” thường kết hợp với các động từ để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh:

Xét cho cùng: Nghĩa là khi xem xét đến tận cùng, đến bản chất của vấn đề. Ví dụ: “Xét cho cùng, sự việc không có gì to tát.”

Suy cho cùng: Nghĩa là khi suy nghĩ thấu đáo, đến cùng tận. Ví dụ: “Suy cho cùng thì anh cũng có lỗi.”

Nghĩ cho cùng: Tương tự “suy cho cùng”, dùng để đưa ra kết luận sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

Từ “cùng” trong “cho cùng” mang nghĩa “tận cùng”, “cuối cùng”, “hết mức” – chỉ điểm kết thúc của quá trình suy xét.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cho cùng

Cho cùng có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa từ “cho” (biểu thị mục đích, kết quả) và “cùng” (tận cùng, hết mức).

Sử dụng “cho cùng” khi muốn đưa ra kết luận mang tính triết lý, chân lý sau khi đã xem xét, phân tích kỹ một vấn đề trong cuộc sống.

Cho cùng sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “cho cùng” được dùng khi kết luận vấn đề, đúc kết kinh nghiệm, bày tỏ quan điểm cá nhân hoặc nhận định về bản chất sự việc trong giao tiếp, văn viết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cho cùng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “cho cùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xét cho cùng, tiền bạc không mua được hạnh phúc.”

Phân tích: Dùng để đưa ra kết luận mang tính triết lý về giá trị của tiền bạc.

Ví dụ 2: “Suy cho cùng, mọi chuyện đều có nguyên nhân của nó.”

Phân tích: Diễn đạt kết luận sau khi suy nghĩ thấu đáo về quy luật nhân quả.

Ví dụ 3: “Sông kia còn có kẻ dò, lòng người ai dễ mà đo cho cùng.” (Ca dao)

Phân tích: Ca dao sử dụng “cho cùng” để nói về sự khó đoán của lòng người.

Ví dụ 4: “Xét cho cùng, anh ấy cũng chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh.”

Phân tích: Đưa ra nhận định khách quan sau khi xem xét toàn diện vấn đề.

Ví dụ 5: “Nghĩ cho cùng, ai cũng có lúc sai lầm.”

Phân tích: Thể hiện sự thông cảm, bao dung sau khi suy xét kỹ lưỡng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cho cùng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cho cùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rốt cuộc Ban đầu
Cuối cùng Thoạt tiên
Sau cùng Lúc đầu
Tựu trung Trước hết
Nói tóm lại Khởi đầu
Xét đến cùng Sơ bộ

Dịch Cho cùng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cho cùng 归根结底 (Guīgēn jiédǐ) After all / In the end 結局 (Kekkyoku) 결국 (Gyeolguk)

Kết luận

Cho cùng là gì? Tóm lại, cho cùng là tổ hợp từ dùng để đưa ra kết luận mang tính triết lý sau khi xem xét thấu đáo vấn đề. Hiểu rõ cách dùng “cho cùng” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.