Chơ chỏng là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Chơ chỏng

Chơ chỏng là gì? Chơ chỏng là từ láy mô tả trạng thái trơ trọi, lẻ loi, bị bỏ mặc không ai ngó ngàng đến. Đây là biến thể của từ “chỏng chơ”, thường dùng để tả đồ vật hoặc người bị vứt bỏ, nằm lộn xộn giữa khoảng trống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “chơ chỏng” trong tiếng Việt nhé!

Chơ chỏng nghĩa là gì?

Chơ chỏng là tính từ gợi tả trạng thái trơ trọi, lộn xộn, xiên xẹo, bị bỏ mặc không ai quan tâm. Từ này thường dùng để miêu tả đồ vật bị vứt bừa bãi hoặc người nằm một mình trong cảnh cô đơn, hiu quạnh.

Trong giao tiếp, “chơ chỏng” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Mô tả đồ vật: Chỉ những vật bị vứt bỏ, nằm lăn lóc không ai quan tâm. Ví dụ: củi vứt chơ chỏng giữa sân, rổ rá nằm chơ chỏng ngoài hiên.

Mô tả người: Diễn tả trạng thái cô đơn, lẻ loi, bị bỏ rơi. Ví dụ: nằm chơ chỏng một mình, đứng chơ chỏng giữa đồng.

Mô tả cảnh vật: Tả sự hoang vắng, thưa thớt của một khu vực. Ví dụ: cây cối mọc chơ chỏng trong sa mạc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chơ chỏng”

Từ “chơ chỏng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ sự kết hợp của “chơ vơ” và “lỏng chỏng”. Đây là cách nói dân gian mang tính gợi hình, gợi cảm cao trong tiếng Việt.

Sử dụng từ “chơ chỏng” khi mô tả sự vật, sự việc bị bỏ mặc, trơ trọi giữa không gian trống trải hoặc khi muốn diễn tả cảm giác cô đơn, lạc lõng.

Chơ chỏng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chơ chỏng” được dùng khi miêu tả đồ vật bị vứt bừa bãi, người nằm một mình cô đơn, hoặc cảnh vật hoang vắng, thưa thớt không ai chăm sóc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chơ chỏng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chơ chỏng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vài thanh củi vứt chơ chỏng giữa sân.”

Phân tích: Mô tả đồ vật bị bỏ bừa bãi, không ai dọn dẹp, tạo cảm giác lộn xộn và hoang tàn.

Ví dụ 2: “Chiếc xe nằm chơ chỏng bên lề đường sau vụ tai nạn.”

Phân tích: Diễn tả xe bị bỏ lại một mình, trơ trọi giữa đường, không ai quan tâm.

Ví dụ 3: “Ông cụ nằm chơ chỏng một mình trong căn nhà vắng.”

Phân tích: Gợi tả sự cô đơn, lẻ loi của người già bị bỏ rơi.

Ví dụ 4: “Thảm thực vật chơ chỏng trong sa mạc khiến động vật khó sinh tồn.”

Phân tích: Mô tả sự thưa thớt, khan hiếm của cây cối trong môi trường khắc nghiệt.

Ví dụ 5: “Món đồ chơi nằm chơ chỏng trên cánh đồng trống.”

Phân tích: Tả vật bị bỏ quên, lạc lõng giữa không gian rộng lớn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chơ chỏng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chơ chỏng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỏng chơ Ngăn nắp
Chơ vơ Gọn gàng
Vất vưởng Đông đúc
Trơ trọi Ấm cúng
Lẻ loi Sum vầy
Hiu quạnh Nhộn nhịp

Dịch “Chơ chỏng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chơ chỏng 孤零零 (Gūlínglíng) Sparse / Bare / Desolate ぽつんと (Potsun to) 허술하게 (Heosulhage)

Kết luận

Chơ chỏng là gì? Tóm lại, chơ chỏng là từ láy thuần Việt mô tả trạng thái trơ trọi, lộn xộn, bị bỏ mặc không ai quan tâm. Hiểu đúng từ “chơ chỏng” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.