Chính sử là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Chính sử
Chính sử là gì? Chính sử là lịch sử được ghi chép chính thức bởi nhà nước hoặc triều đình, có tính hệ thống và được công nhận là nguồn tài liệu đáng tin cậy. Đây là khái niệm quan trọng trong nghiên cứu lịch sử Việt Nam và phương Đông. Cùng khám phá nguồn gốc, cách phân biệt chính sử với dã sử ngay bên dưới!
Chính sử nghĩa là gì?
Chính sử là bộ sử do triều đình hoặc cơ quan nhà nước biên soạn, ghi chép các sự kiện lịch sử theo quan điểm chính thống, có hệ thống và được kiểm duyệt nghiêm ngặt. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sử học.
Trong tiếng Việt, từ “chính sử” còn được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong sử học: Chính sử đối lập với “dã sử” (lịch sử dân gian, truyền miệng). Ví dụ: Đại Việt sử ký toàn thư là chính sử, còn các truyền thuyết là dã sử.
Trong văn học: Chính sử là nguồn tư liệu quan trọng để sáng tác tiểu thuyết lịch sử, phim ảnh có tính xác thực.
Trong đời sống: “Chính sử” đôi khi dùng để chỉ sự thật được công nhận, đối lập với tin đồn hoặc thông tin không chính thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chính sử”
Từ “chính sử” có gốc Hán Việt: “chính” (正) nghĩa là chính thức, đúng đắn; “sử” (史) nghĩa là lịch sử. Khái niệm này bắt nguồn từ truyền thống biên soạn quốc sử của các triều đại phong kiến Trung Hoa và Việt Nam.
Sử dụng “chính sử” khi đề cập các bộ sử chính thống, nguồn tài liệu lịch sử được nhà nước công nhận.
Cách sử dụng “Chính sử” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chính sử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Chính sử” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “chính sử” thường dùng khi thảo luận về tính xác thực của thông tin lịch sử, phân biệt nguồn đáng tin cậy.
Trong văn viết: “Chính sử” xuất hiện trong sách giáo khoa, luận văn nghiên cứu, bài báo khoa học khi trích dẫn nguồn tài liệu lịch sử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chính sử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chính sử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đại Việt sử ký toàn thư là bộ chính sử quan trọng nhất của Việt Nam thời phong kiến.”
Phân tích: Chỉ bộ sử được triều đình biên soạn, có giá trị học thuật cao.
Ví dụ 2: “Theo chính sử, vua Lê Lợi khởi nghĩa Lam Sơn năm 1418.”
Phân tích: Dùng để khẳng định thông tin có nguồn gốc đáng tin cậy.
Ví dụ 3: “Nhiều chi tiết trong truyền thuyết không khớp với chính sử.”
Phân tích: So sánh giữa nguồn chính thống và dân gian.
Ví dụ 4: “Các nhà sử học đang nghiên cứu chính sử để tìm hiểu về triều Nguyễn.”
Phân tích: Chỉ hoạt động nghiên cứu dựa trên tài liệu chính thống.
Ví dụ 5: “Bộ phim này dựa trên chính sử nên có độ chính xác cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính xác thực của nội dung dựa vào nguồn đáng tin.
“Chính sử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chính sử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quốc sử | Dã sử |
| Sử sách | Truyền thuyết |
| Sử ký | Giai thoại |
| Biên niên sử | Huyền sử |
| Sử liệu chính thống | Lịch sử truyền miệng |
| Thực lục | Huyền thoại |
Kết luận
Chính sử là gì? Tóm lại, chính sử là lịch sử chính thống do nhà nước biên soạn, có giá trị học thuật và độ tin cậy cao. Hiểu đúng từ “chính sử” giúp bạn phân biệt nguồn tài liệu đáng tin khi nghiên cứu lịch sử.
