Chín trùng là gì? 🏔️ Nghĩa, giải thích Chín trùng

Chín trùng là gì? Chín trùng là danh từ Hán Việt dùng để chỉ vua, tượng trưng cho vị trí tối cao của bậc quân vương trong xã hội phong kiến. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca để tôn vinh sự uy nghiêm, linh thiêng của người đứng đầu đất nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chín trùng” trong tiếng Việt nhé!

Chín trùng nghĩa là gì?

Chín trùng là từ Hán Việt dùng để chỉ vua, người đứng đầu tối cao trong hệ thống chính trị phong kiến Việt Nam và Trung Hoa. Đây là cách gọi trang trọng, mang tính biểu tượng cao.

Từ “chín trùng” được cấu thành từ hai yếu tố:
“Chín”: Số 9, trong văn hóa phương Đông tượng trưng cho sự toàn bích, hoàn hảo, cực điểm của dương.
“Trùng”: Lớp, tầng, ý chỉ nhiều lớp, nhiều tầng bậc.

Trong văn học cổ: “Chín trùng” thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để tôn vinh vua với hàm ý người đứng trên chín tầng cao, cai quản muôn dân. Ví dụ trong Truyện Kiều: “Chàng vào bái tạ cửu trùng, Tạ từ vâng trước sân rồng bước ra.”

Trong giao tiếp: Từ này ít dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc khi nói về lịch sử phong kiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chín trùng”

Từ “chín trùng” có nguồn gốc Hán Việt, đồng nghĩa với “cửu trùng” (九重 – cửu là chín, trùng là lớp). Theo quan niệm cổ, trời có chín tầng, vua là thiên tử (con trời) nên ngự ở vị trí cao nhất tương ứng chín tầng trời.

Sử dụng “chín trùng” khi viết văn chương cổ điển, nói về lịch sử triều đình hoặc muốn diễn đạt trang trọng về bậc đế vương.

Chín trùng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chín trùng” được dùng trong văn học, thơ ca khi nói về vua chúa, triều đình phong kiến, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng mang tính lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chín trùng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chín trùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chàng vào bái tạ cửu trùng, Tạ từ vâng trước sân rồng bước ra.”

Phân tích: Trích Truyện Kiều, “cửu trùng” (đồng nghĩa chín trùng) chỉ vua, nơi Kim Trọng vào triều tạ ơn.

Ví dụ 2: “Dưới chín trùng, bệ hạ cai quản đất nước với lòng nhân từ.”

Phân tích: Dùng “chín trùng” để tôn xưng vị trí cao quý của vua trong văn cảnh trang trọng.

Ví dụ 3: “Lệnh từ chín trùng ban xuống, muôn dân tuân theo.”

Phân tích: Chỉ mệnh lệnh từ vua, nhấn mạnh quyền uy tối thượng của bậc quân vương.

Ví dụ 4: “Quan quân bái kiến chín trùng trước khi xuất chinh.”

Phân tích: Miêu tả nghi lễ triều đình, các quan lạy tạ vua trước khi ra trận.

Ví dụ 5: “Ơn vua chín trùng sâu nặng, thần dân ghi tạc.”

Phân tích: Thể hiện lòng biết ơn đối với ân huệ của vua ban xuống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chín trùng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chín trùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cửu trùng Thứ dân
Thiên tử Bách tính
Hoàng thượng Thảo dân
Bệ hạ Dân đen
Quân vương Kẻ hèn
Đế vương Nô bộc

Dịch “Chín trùng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chín trùng 九重 (Jiǔ chóng) The Nine Layers / The Sovereign 九重 (Kyūchō) 구중 (Gujung)

Kết luận

Chín trùng là gì? Tóm lại, chín trùng là từ Hán Việt chỉ vua, tượng trưng cho vị trí tối cao trong xã hội phong kiến. Hiểu đúng từ “chín trùng” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.