Chín rục là gì? 🍌 Nghĩa và giải thích Chín rục

Chín rục là gì? Chín rục là trạng thái quả cây, hạt chín quá mức đến độ mềm nhũn, bấy ra, tơi ra. Đây là từ dân gian thường dùng để mô tả trái cây hoặc thực phẩm đã chín quá độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của “chín rục” ngay sau đây!

Chín rục nghĩa là gì?

Chín rục nghĩa là quả cây, hạt hoặc thực phẩm chín quá mức, trở nên mềm nhũn, tơi ra, bấy ra. Từ “rục” mang nghĩa chín tơi, nhừ ra, thường dùng để chỉ trạng thái quá chín của trái cây hoặc thức ăn đã nấu lâu.

Định nghĩa chín rục có thể hiểu theo các ngữ cảnh:

Trong nông nghiệp: Chỉ trái cây đã chín quá, vỏ mềm, ruột nhũn, dễ bấy nát khi chạm vào. Ví dụ: chuối chín rục, ổi chín rục.

Trong ẩm thực: Mô tả thức ăn được nấu lâu đến mức mềm nhừ, tơi ra. Ví dụ: thịt kho rục, xương hầm rục.

Khái niệm chín rục thường mang hàm ý trái cây đã qua giai đoạn ngon nhất, cần ăn hoặc chế biến ngay.

Nguồn gốc và xuất xứ của chín rục

Chín rục bắt nguồn từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, gắn liền với đời sống nông nghiệp và ẩm thực. Từ “rục” có nghĩa gốc là chín tơi ra, nhừ ra. Từ đồng nghĩa với “rục” là “nục”.

Sử dụng chín rục khi muốn diễn tả trái cây đã chín quá mức, mềm bấy, hoặc thức ăn đã nấu nhừ đến độ tơi ra.

Chín rục sử dụng trong trường hợp nào?

Chín rục được dùng khi nói về trái cây đã chín quá độ, mềm bấy, hoặc thức ăn (thịt, xương) được nấu lâu đến mức nhừ tơi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chín rục

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng “chín rục” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Quả chuối này chín rục rồi, ăn ngay kẻo hỏng.”

Phân tích: Chuối đã chín quá mức, mềm bấy, cần ăn ngay.

Ví dụ 2: “Thịt kho rục mềm tan trong miệng.”

Phân tích: Thịt được kho lâu đến mức mềm nhừ, tơi ra.

Ví dụ 3: “Mấy trái ổi để lâu quá nên chín rục hết.”

Phân tích: Ổi không được ăn kịp thời nên đã chín quá mức.

Ví dụ 4: “Xương hầm rục thì nước dùng mới ngọt.”

Phân tích: Xương được hầm lâu đến mức nhừ tơi, tiết ra vị ngọt.

Ví dụ 5: “Trái mít chín rục, múi nào cũng mềm nhũn.”

Phân tích: Mít đã chín quá độ, không còn săn chắc.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chín rục

Bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với “chín rục“:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chín nục Còn xanh
Chín nhũn Chín tới
Chín mõm Chín vừa
Chín bấy Còn non
Chín nhừ Chín muồi
Quá chín Chín đều

Dịch chín rục sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chín rục 烂熟 (Làn shú) Overripe / Mushy 熟しすぎた (Jukushisugita) 너무 익은 (Neomu igeun)

Kết luận

Chín rục là gì? Đó là trạng thái quả cây hoặc thực phẩm chín quá mức, mềm nhũn, tơi bấy ra. Hiểu đúng nghĩa “chín rục” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác khi mô tả độ chín của trái cây và thức ăn trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.