Chìm xuồng là gì? 🚣 Ý nghĩa và cách hiểu Chìm xuồng
Chìm xuồng là gì? Chìm xuồng là từ lóng chỉ việc một sự việc, scandal hoặc vụ bê bối bị ém nhẹm, không được xử lý đến nơi đến chốn và dần bị lãng quên. Đây là cụm từ phổ biến trên mạng xã hội Việt Nam, thường dùng khi bàn về các vụ việc gây tranh cãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng “chìm xuồng” nhé!
Chìm xuồng nghĩa là gì?
Chìm xuồng là cụm từ lóng trong tiếng Việt hiện đại, nghĩa là một sự việc, vụ án, scandal ban đầu gây xôn xao nhưng sau đó bị ém nhẹm, không có kết quả xử lý rõ ràng và dần rơi vào quên lãng.
Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh:
Trên mạng xã hội: Khi một drama, scandal của người nổi tiếng ban đầu gây bão nhưng sau đó không có hồi kết, cư dân mạng thường nói “vụ này chìm xuồng rồi”.
Trong xã hội: Các vụ việc tiêu cực, tham nhũng, sai phạm được phanh phui nhưng không được xử lý triệt để, kết quả mập mờ cũng bị gọi là “chìm xuồng”.
Trong công việc: Dự án, đề xuất bị gác lại không ai nhắc đến, hoặc khiếu nại không được giải quyết cũng có thể gọi là “chìm xuồng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của chìm xuồng
Chìm xuồng bắt nguồn từ hình ảnh chiếc xuồng chìm xuống nước, biến mất không dấu vết. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ mạng Việt Nam khoảng những năm 2010, dùng để châm biếm các vụ việc bị “cho chìm” một cách có chủ đích.
Chìm xuồng thường được dùng khi muốn phê phán việc xử lý sự việc thiếu minh bạch, qua loa hoặc cố tình che đậy.
Chìm xuồng sử dụng trong trường hợp nào?
Chìm xuồng dùng khi nói về scandal bị ém nhẹm, vụ án không có kết quả, drama hết nhiệt, hoặc sự việc bị cố tình lãng quên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chìm xuồng
Dưới đây là những tình huống thực tế khi sử dụng cụm từ chìm xuồng trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Vụ lùm xùm từ thiện đó chìm xuồng lâu rồi, có ai nhắc đâu.”
Phân tích: Scandal ban đầu gây tranh cãi nhưng sau không có kết luận, dần bị quên.
Ví dụ 2: “Đơn tố cáo gửi đi mấy tháng rồi mà chìm xuồng luôn.”
Phân tích: Khiếu nại không được phản hồi, xử lý, như thể không tồn tại.
Ví dụ 3: “Drama hai nhà đó tưởng căng lắm, ai ngờ chìm xuồng nhanh thế.”
Phân tích: Vụ việc gây xôn xao ban đầu nhưng nhanh chóng hết nhiệt độ.
Ví dụ 4: “Cứ tưởng sẽ xử lý nghiêm, cuối cùng lại chìm xuồng như bao vụ khác.”
Phân tích: Thể hiện sự thất vọng khi sự việc không được giải quyết đến nơi.
Ví dụ 5: “Đề xuất cải tiến của tôi chìm xuồng, sếp không nhắc gì nữa.”
Phân tích: Ý kiến đóng góp bị bỏ qua, không được xem xét.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chìm xuồng
Cụm từ chìm xuồng có nhiều từ đồng nghĩa và trái nghĩa thể hiện các mức độ khác nhau:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Ém nhẹm | Phanh phui |
| Cho chìm | Làm rõ |
| Bỏ xó | Xử lý triệt để |
| Rơi vào quên lãng | Đưa ra ánh sáng |
| Đánh trống bỏ dùi | Theo đuổi đến cùng |
| Lặn mất tăm | Công khai minh bạch |
Dịch chìm xuồng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chìm xuồng | 不了了之 (Bùliǎo liǎo zhī) | Swept under the rug | うやむやになる (Uyamuya ni naru) | 흐지부지되다 (Heujibujidoeda) |
Kết luận
Chìm xuồng là gì? Đó là từ lóng chỉ sự việc bị ém nhẹm, không được xử lý rõ ràng. Hiểu nghĩa chìm xuồng giúp bạn nắm bắt ngôn ngữ mạng xã hội Việt Nam.
