Chim thằng chài là gì? 🐦 Nghĩa CTC
Chim thằng chài là gì? Chim thằng chài là loài chim ăn cá thuộc Bộ Sả, có kích thước cỡ bằng chim sáo, đặc điểm nhận dạng nổi bật là mỏ đỏ, lông xanh và ngực nâu. Đây là loài chim sống gần các vùng nước ngọt như sông, suối, ao hồ để săn bắt cá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa văn hóa của loài chim thú vị này nhé!
Chim thằng chài nghĩa là gì?
Chim thằng chài (tiếng Anh: Kingfisher) là loài chim ăn cá có kích thước nhỏ đến trung bình, thuộc Bộ Sả, nổi tiếng với bộ lông màu sắc rực rỡ và khả năng săn cá điêu luyện. Tên khoa học thuộc nhóm Alcedinidae.
Từ “thằng chài” trong tên gọi gợi liên tưởng đến nghề chài lưới bắt cá của ngư dân, phản ánh chính xác đặc tính sinh thái của loài chim này – chuyên săn bắt cá làm thức ăn. Đây là cách gọi dân gian thuần Việt, thể hiện sự quan sát tinh tế của ông cha ta về thiên nhiên.
Chim thằng chài còn được gọi là chim bói cá trong các tài liệu khoa học. Cả hai tên gọi đều chỉ cùng một loài chim với đặc điểm nhận dạng tương tự.
Đặc điểm nhận dạng chim thằng chài:
- Kích thước cỡ bằng chim sáo
- Mỏ dài, nhọn màu đỏ
- Bộ lông màu xanh rực rỡ
- Phần ngực màu nâu cam
- Đầu to, chân ngắn
Nguồn gốc và xuất xứ của chim thằng chài
Chim thằng chài có nguồn gốc phân bố rộng khắp các lục địa trên thế giới, với khoảng 90 loài khác nhau, phần lớn được tìm thấy ở châu Á, châu Phi và châu Úc. Tại Việt Nam, loài chim này sinh sống phổ biến ở các vùng sông nước từ Bắc vào Nam.
Sử dụng chim thằng chài trong trường hợp nào? Thuật ngữ này dùng khi mô tả các loài chim bói cá trong văn học dân gian, nghiên cứu sinh học hoặc quan sát chim tự nhiên ở Việt Nam.
Chim thằng chài sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “chim thằng chài” được sử dụng trong văn học dân gian, ca dao tục ngữ, sách giáo khoa, nghiên cứu động vật học và khi mô tả hệ sinh thái vùng sông nước Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chim thằng chài
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi nhắc đến chim thằng chài trong đời sống:
Ví dụ 1: “Chim thằng chài có ngày mắc bẫy, em cho anh hay anh hãy tránh xa.”
Phân tích: Đây là câu ca dao dân gian, sử dụng hình ảnh chim thằng chài như một ẩn dụ cảnh báo về sự nguy hiểm và lừa dối trong cuộc sống.
Ví dụ 2: “Bên bờ sông, một con chim thằng chài đang rình bắt cá.”
Phân tích: Mô tả hành vi săn mồi đặc trưng của loài chim này trong môi trường tự nhiên.
Ví dụ 3: “Trong văn bản ‘Lời má năm xưa’, tác giả nhắc đến loài chim thằng chài với tình cảm yêu thương.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh văn học, thể hiện giá trị nhân văn về lòng yêu thương động vật.
Ví dụ 4: “Chim thằng chài còn được gọi là chim bói cá trong các tài liệu khoa học.”
Phân tích: Giải thích sự tương đồng giữa tên gọi dân gian và thuật ngữ khoa học.
Ví dụ 5: “Bộ lông xanh biếc của chim thằng chài lấp lánh dưới ánh nắng.”
Phân tích: Mô tả vẻ đẹp đặc trưng về màu sắc của loài chim này.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chim thằng chài
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chim thằng chài:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ khác biệt / Dễ nhầm lẫn |
|---|---|
| Chim bói cá | Chim sáo (khác loài) |
| Kingfisher (tiếng Anh) | Chim sẻ (ăn hạt) |
| Bồng chanh | Chim sâu (ăn côn trùng) |
| Sả (họ Halcyonidae) | Chim én (ăn côn trùng bay) |
| Chim ăn cá | Chim chích bông |
| Chim bói cá nhỏ | Chim cu gáy |
Dịch chim thằng chài sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chim thằng chài / Chim bói cá | 翠鸟 (Cuì niǎo) | Kingfisher | カワセミ (Kawasemi) | 물총새 (Mulchongsae) |
Kết luận
Chim thằng chài là gì? Đây là loài chim ăn cá thuộc Bộ Sả với bộ lông xanh rực rỡ và mỏ đỏ đặc trưng. Loài chim này không chỉ là thành phần quan trọng trong hệ sinh thái mà còn mang giá trị văn hóa sâu sắc trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Bạt Vía Kinh Hồn là gì? 😰 Nghĩa & giải thích
- Cánh quạt là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích Cánh quạt
- Chiêu đãi là gì? 🍽️ Nghĩa, giải thích Chiêu đãi
- Chìm xuồng là gì? 🚣 Ý nghĩa và cách hiểu Chìm xuồng
- Bô Lão là gì? 👴 Nghĩa, giải thích trong văn hóa
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
