Chìm ngập là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Chìm ngập
Chìm ngập là gì? Chìm ngập là trạng thái bị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng, hoặc ngập sâu vào một việc xấu, một trạng thái tâm lý tiêu cực. Từ này thường dùng để diễn tả sự quá tải, bị cuốn vào điều gì đó không thể thoát ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “chìm ngập” ngay sau đây!
Chìm ngập nghĩa là gì?
Chìm ngập là động từ chỉ trạng thái bị bao phủ, che lấp hoàn toàn trên một diện rộng, hoặc ngập sâu vào một việc xấu, một trạng thái tâm lý tiêu cực. Đây là từ ghép kết hợp giữa “chìm” và “ngập”, nhấn mạnh mức độ sâu và toàn diện.
Trong cuộc sống, từ “chìm ngập” mang nhiều ý nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ vật thể hoặc khu vực bị nước tràn ngập hoàn toàn, không còn nhìn thấy bề mặt. Ví dụ: “Cả cánh đồng chìm ngập trong nước lũ”.
Nghĩa bóng: Diễn tả trạng thái bị cuốn sâu vào điều gì đó tiêu cực như nợ nần, công việc quá tải, hay cảm xúc buồn bã. Ví dụ: “Anh ấy chìm ngập trong nợ nần”, “Chìm ngập trong đau khổ”.
Trong văn học: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự bao trùm, áp đảo hoàn toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chìm ngập”
Từ “chìm ngập” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai động từ “chìm” và “ngập” có nghĩa tương đồng. Cách ghép này nhấn mạnh mức độ sâu, toàn diện của trạng thái bị bao phủ.
Sử dụng từ “chìm ngập” khi muốn diễn tả trạng thái bị che lấp hoàn toàn, hoặc khi ai đó sa vào một tình huống tiêu cực không thể thoát ra được.
Chìm ngập sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chìm ngập” được dùng khi mô tả vật thể bị nước bao phủ hoàn toàn, hoặc nghĩa bóng chỉ người sa sâu vào nợ nần, công việc quá tải, cảm xúc tiêu cực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chìm ngập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chìm ngập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau cơn bão, cả vùng chìm ngập trong biển nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả khu vực bị nước lũ tràn ngập hoàn toàn.
Ví dụ 2: “Cô ấy chìm ngập trong công việc suốt tháng qua.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ trạng thái quá tải, bận rộn đến mức không có thời gian nghỉ ngơi.
Ví dụ 3: “Gia đình anh chìm ngập trong nợ nần sau vụ làm ăn thất bại.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng tài chính khó khăn nghiêm trọng, không thể thoát ra.
Ví dụ 4: “Thành phố chìm ngập trong ánh đèn rực rỡ đêm giao thừa.”
Phân tích: Nghĩa bóng tích cực, diễn tả sự bao trùm của ánh sáng lễ hội.
Ví dụ 5: “Sau khi chia tay, cô chìm ngập trong nỗi buồn.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài, khó vượt qua.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chìm ngập”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chìm ngập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chìm đắm | Thoát khỏi |
| Ngập chìm | Vượt lên |
| Đắm chìm | Nổi lên |
| Ngập lụt | Khô ráo |
| Nhấn chìm | Giải thoát |
| Ngập tràn | Thoát ly |
Dịch “Chìm ngập” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chìm ngập | 沉浸 (Chénjìn) | Submerged / Immersed | 沈没する (Chinbotsu suru) | 잠기다 (Jamgida) |
Kết luận
Chìm ngập là gì? Tóm lại, chìm ngập là trạng thái bị bao phủ, che lấp hoàn toàn, thường mang nghĩa tiêu cực khi diễn tả sự sa sâu vào nợ nần, công việc hay cảm xúc tiêu cực.
