Chiều tối là gì? 🌆 Ý nghĩa, cách dùng Chiều tối

Chiều tối là gì? Chiều tối là khoảng thời gian chuyển tiếp từ buổi chiều sang ban đêm, thường bắt đầu khi mặt trời lặn dần và kết thúc khi màn đêm buông xuống hoàn toàn. Đây là thời khắc hoàng hôn đẹp và giàu cảm xúc trong ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và những nét văn hóa gắn liền với từ “chiều tối” trong tiếng Việt nhé!

Chiều tối nghĩa là gì?

Chiều tối (hay xế chiều) là danh từ chỉ khoảng thời gian kết thúc ban ngày, đánh dấu sự chuyển giao giữa ngày và đêm. Thời điểm này bắt đầu khi ánh nắng mặt trời yếu dần vào buổi chiều muộn, cho đến khi hoàng hôn kết thúc.

Trong tiếng Việt, từ “chiều tối” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong đời sống hàng ngày: Chiều tối là thời điểm gia đình sum họp, chuẩn bị và dùng bữa tối. Đây cũng là lúc người lao động kết thúc công việc và trở về nhà.

Trong văn học: Chiều tối là đề tài quen thuộc, gợi lên nhiều cảm xúc như nhớ nhà, hoài niệm, lãng mạn. Bài thơ “Chiều tối” của Hồ Chí Minh trong tập “Nhật ký trong tù” là tác phẩm nổi tiếng về đề tài này.

Về mốc thời gian: Chiều tối thường được xác định vào khoảng 17 – 19 giờ, tùy theo mùa và vị trí địa lý. Mùa đông tối sớm hơn, mùa hè tối muộn hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiều tối”

“Chiều tối” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “chiều” (khoảng thời gian sau trưa) và “tối” (lúc trời không còn ánh sáng). Từ này đã có từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.

Sử dụng “chiều tối” khi muốn chỉ khoảng thời gian cuối ngày, từ lúc mặt trời xế bóng đến khi bắt đầu tối hẳn.

Chiều tối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiều tối” được dùng khi nói về thời gian hoàng hôn, khi sắp xếp lịch hẹn, mô tả khung cảnh thiên nhiên lúc ngày tàn, hoặc trong văn học nghệ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiều tối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiều tối” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Chiều tối nay, cả gia đình sẽ đi ăn ngoài.”

Phân tích: Dùng để xác định thời gian, chỉ khoảng thời gian cuối buổi chiều.

Ví dụ 2: “Hoàng hôn buông xuống, chiều tối nơi làng quê thật yên bình.”

Phân tích: Mô tả khung cảnh thiên nhiên lúc chuyển giao ngày và đêm.

Ví dụ 3: “Bài thơ Chiều tối của Hồ Chí Minh là tác phẩm nổi tiếng trong Nhật ký trong tù.”

Phân tích: “Chiều tối” là tên một bài thơ, viết hoa như danh từ riêng.

Ví dụ 4: “Mỗi chiều tối, bà lại ngồi trước hiên nhà ngắm hoàng hôn.”

Phân tích: Diễn tả thói quen lặp lại vào thời điểm cuối ngày.

Ví dụ 5: “Chiều tối mùa đông đến sớm, mới 5 giờ trời đã nhá nhem.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm thời gian thay đổi theo mùa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiều tối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiều tối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xế chiều Sáng sớm
Hoàng hôn Bình minh
Chạng vạng Rạng đông
Chiều muộn Buổi trưa
Chiều tà Ban ngày
Nhá nhem tối Giữa trưa

Dịch “Chiều tối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiều tối 傍晚 (Bàngwǎn) Evening / Dusk 夕方 (Yūgata) 저녁 (Jeonyeok)

Kết luận

Chiều tối là gì? Tóm lại, chiều tối là khoảng thời gian chuyển tiếp từ chiều sang đêm, gắn liền với hoàng hôn và những khoảnh khắc sum họp gia đình. Hiểu rõ từ “chiều tối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và cảm nhận vẻ đẹp của tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.