Chiền chiện là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Chiền chiện

Chiền chiện là gì? Chiền chiện là loài chim nhỏ thuộc bộ Sẻ, thường sống ở ruộng đồng, bãi cỏ quang đãng, nổi tiếng với tiếng hót trong trẻo khi bay vút lên cao. Đây còn được gọi là chim sơn ca – biểu tượng của tự do và niềm vui trong văn học Việt Nam. Cùng VJOL khám phá ý nghĩa và đặc điểm thú vị của loài chim này nhé!

Chiền chiện nghĩa là gì?

Chiền chiện là loài chim cỡ nhỏ hơn chim sẻ, thuộc họ Cisticolidae trong bộ Sẻ, thường sống ở ruộng đồng, bãi cỏ quang đãng và có đặc điểm nổi bật là khi hót thường bay bổng lên cao. Loài chim này còn có tên gọi khác là sơn ca hoặc chà chiện.

Về đặc điểm ngoại hình, chiền chiện có bộ lông màu đồng thau với những đốm đậm nhạt hài hòa, khác với chim sẻ chỉ có một màu nâu sồng. Chân cao và mảnh, đầu đẹp, dáng thấp như một kị sĩ.

Trong văn học Việt Nam, chiền chiện xuất hiện trong bài thơ nổi tiếng “Con chim chiền chiện” của nhà thơ Huy Cận, trở thành biểu tượng của sự tự do, niềm vui và tình yêu thiên nhiên đất nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của chiền chiện

Họ Chiền chiện (Cisticolidae) có nguồn gốc từ châu Phi, sau đó lan rộng sang các vùng nóng ấm của châu Á và Australasia, bao gồm cả Việt Nam. Họ này chứa khoảng 158 loài chim nhỏ tương tự chim chích.

Tại Việt Nam, chiền chiện có mặt ở khắp các vùng đồng quê, đặc biệt là những nơi có cánh đồng lúa và bãi cỏ rộng. Người dân thường gọi loài chim này với nhiều tên khác nhau như sơn ca, chà chiện tùy theo vùng miền.

Chiền chiện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chiền chiện được sử dụng khi nói về loài chim sơn ca trong ngữ cảnh đời thường, văn học, thơ ca hoặc khi miêu tả âm thanh thiên nhiên vùng quê Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiền chiện

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chiền chiện trong giao tiếp và văn học:

Ví dụ 1: “Sáng sớm, tiếng chim chiền chiện hót vang trên cánh đồng lúa chín.”

Phân tích: Miêu tả tiếng hót của loài chim này trong khung cảnh đồng quê bình yên.

Ví dụ 2: “Con chim chiền chiện bay vút lên trời xanh, giọng hót trong veo như ngọc.”

Phân tích: Diễn tả đặc điểm bay cao và hót hay đặc trưng của chiền chiện.

Ví dụ 3: “Bài thơ Con chim chiền chiện của Huy Cận là tác phẩm nổi tiếng trong chương trình Ngữ văn lớp 7.”

Phân tích: Đề cập đến tác phẩm văn học có hình ảnh chiền chiện.

Ví dụ 4: “Ông nội thường bảo tiếng chiền chiện là hồn của đồng quê Việt Nam.”

Phân tích: Thể hiện giá trị văn hóa và tình cảm gắn bó với loài chim này.

Ví dụ 5: “Chiền chiện thuộc họ Cisticolidae, có khoảng 158 loài trên thế giới.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chiền chiện

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với chiền chiện:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa/Khác biệt
Sơn ca Quạ
Chà chiện Diều hâu
Chim chích Cú mèo
Họa mi Kền kền
Chim sẻ đồng Chim ưng

Dịch chiền chiện sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiền chiện 云雀 (Yún què) Lark / Cisticola ヒバリ (Hibari) 종달새 (Jongdalsae)

Kết luận

Chiền chiện là gì? Tóm lại, chiền chiện là loài chim nhỏ thuộc bộ Sẻ, còn gọi là sơn ca, nổi tiếng với tiếng hót trong trẻo khi bay vút lên cao. Đây là biểu tượng của tự do, niềm vui và hồn quê Việt Nam trong văn học và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.