Chia năm xẻ bảy là gì? 🔢 Nghĩa CNXB
Chia năm xẻ bảy là gì? Chia năm xẻ bảy là thành ngữ chỉ việc phân chia thành nhiều phần nhỏ, chia rẽ không còn nguyên vẹn. Cụm từ này thường dùng để miêu tả sự tan vỡ trong gia đình, tài sản hoặc mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Chia năm xẻ bảy nghĩa là gì?
Chia năm xẻ bảy nghĩa là chia cắt, phân tán thành nhiều phần nhỏ lẻ, không còn giữ được sự thống nhất, trọn vẹn ban đầu. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam.
Trong cuộc sống, “chia năm xẻ bảy” thường được dùng để diễn tả:
Về gia đình: Gia đình ly tán, anh em mỗi người một nơi, không còn gắn kết như trước.
Về tài sản: Của cải bị phân chia manh mún, mất đi giá trị tổng thể.
Về tổ chức: Tập thể bị chia rẽ, mất đoàn kết, mỗi người theo đuổi mục đích riêng.
Về tình cảm: Mối quan hệ rạn nứt, không còn bền chặt.
Nguồn gốc và xuất xứ của chia năm xẻ bảy
Thành ngữ “chia năm xẻ bảy” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, trong đó số 5 và số 7 tượng trưng cho sự phân tán, không đều đặn.
Sử dụng “chia năm xẻ bảy” khi muốn nhấn mạnh mức độ chia cắt nghiêm trọng, không thể hàn gắn.
Chia năm xẻ bảy sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ này dùng khi nói về sự tan rã của gia đình, tổ chức, tài sản hoặc các mối quan hệ bị phân chia thành nhiều phần không còn nguyên vẹn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chia năm xẻ bảy
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ “chia năm xẻ bảy” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Sau khi ông bà mất, gia đình chia năm xẻ bảy, anh em mỗi người một ngả.”
Phân tích: Diễn tả gia đình ly tán sau khi mất đi người giữ gìn sự đoàn kết.
Ví dụ 2: “Mảnh đất tổ tiên bị chia năm xẻ bảy để bán cho người ngoài.”
Phân tích: Nói về tài sản bị phân chia manh mún, mất đi giá trị nguyên vẹn.
Ví dụ 3: “Công ty thiếu người lãnh đạo nên nhân viên chia năm xẻ bảy, ai làm việc nấy.”
Phân tích: Miêu tả tổ chức mất đoàn kết, thiếu sự thống nhất.
Ví dụ 4: “Nhóm bạn thân ngày xưa giờ chia năm xẻ bảy vì hiểu lầm.”
Phân tích: Chỉ mối quan hệ bạn bè tan vỡ, không còn gắn bó.
Ví dụ 5: “Đất nước từng bị chia năm xẻ bảy trong thời kỳ loạn lạc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về sự phân chia lãnh thổ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chia năm xẻ bảy
Bảng dưới đây tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với “chia năm xẻ bảy”:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Tan đàn xẻ nghé | Đoàn kết |
| Ly tán | Gắn bó |
| Phân tán | Thống nhất |
| Chia lìa | Sum họp |
| Manh mún | Trọn vẹn |
| Rời rạc | Kết nối |
| Tan tác | Hòa thuận |
| Phân ly | Đoàn tụ |
Dịch chia năm xẻ bảy sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chia năm xẻ bảy | 四分五裂 (Sì fēn wǔ liè) | Split apart / Torn asunder | バラバラになる (Barabara ni naru) | 사분오열 (Sabun-oyeol) |
Kết luận
Chia năm xẻ bảy là gì? Đây là thành ngữ diễn tả sự phân chia, ly tán thành nhiều phần nhỏ. Hiểu rõ ý nghĩa giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.
